Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 245.378 242.663 243.119 242.158 241.484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 170 1.504 608 788 1.106
1. Tiền 170 1.504 608 788 1.106
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83.786 76.439 79.889 79.377 77.286
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80.071 70.752 76.232 75.827 73.605
2. Trả trước cho người bán 1.243 1.412 1.243 1.164 1.165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.236 16.039 14.178 14.150 14.280
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.764 -11.764 -11.764 -11.764 -11.764
IV. Tổng hàng tồn kho 161.328 164.491 162.623 161.986 162.998
1. Hàng tồn kho 161.328 164.491 162.623
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94 228 0 7 94
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 94 228 0 7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40.760 39.563 38.371 37.180 35.990
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39.441 38.244 37.052 35.861 34.671
1. Tài sản cố định hữu hình 39.441 38.244 37.052 35.861 34.671
- Nguyên giá 158.374 158.374 158.374 158.374 158.374
- Giá trị hao mòn lũy kế -118.933 -120.130 -121.322 -122.514 -123.703
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.179 1.179 1.179 1.179 1.179
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.179 1.179 1.179 1.179 1.179
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 140 140 140 140 140
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 140 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 140
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 286.138 282.226 281.490 279.338 277.474
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 405.580 403.187 404.065 403.041 402.265
I. Nợ ngắn hạn 405.580 403.187 404.065 403.041 402.265
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 222.190 222.190 222.190 222.190 222.190
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 67.452 66.569 66.206 66.162 66.308
4. Người mua trả tiền trước 692 786 725 742 716
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 174 0 460 75 134
6. Phải trả người lao động 1.159 528 638 668 678
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 74.769 74.769 75.204 74.852 74.769
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 38.995 38.196 38.493 38.204 37.320
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 149 149 149 149 149
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -119.443 -120.961 -122.575 -123.703 -124.790
I. Vốn chủ sở hữu -119.443 -120.961 -122.575 -123.703 -124.790
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 51.498 51.498 51.498 51.498 51.498
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.032 15.032 15.032 15.032 15.032
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 442 442 442 442 442
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.903 7.903 7.903 7.903 7.903
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 36 36 36 36 36
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -194.353 -195.872 -197.485 -198.613 -199.700
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -192.144 -192.144 -192.144 -197.519 -197.519
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.209 -3.727 -5.341 -1.094 -2.181
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 286.138 282.226 281.490 279.338 277.474