|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,584
|
15,671
|
11,529
|
37,511
|
25,227
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17,584
|
15,671
|
11,529
|
37,511
|
25,227
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15,583
|
16,342
|
11,467
|
32,755
|
20,625
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,001
|
-671
|
63
|
4,756
|
4,602
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
1
|
2
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,104
|
3,117
|
2,372
|
1,964
|
1,089
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,104
|
3,117
|
2,372
|
1,964
|
1,089
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
160
|
165
|
51
|
1
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,761
|
6,808
|
4,009
|
3,675
|
4,877
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,022
|
-10,759
|
-6,368
|
-883
|
-1,364
|
|
12. Thu nhập khác
|
675
|
987
|
605
|
14
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1,349
|
2,674
|
1,732
|
1,044
|
246
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-673
|
-1,687
|
-1,127
|
-1,030
|
-246
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-6,696
|
-12,446
|
-7,495
|
-1,913
|
-1,609
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6,696
|
-12,446
|
-7,495
|
-1,913
|
-1,609
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6,696
|
-12,446
|
-7,495
|
-1,913
|
-1,609
|