Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 32.836.478 37.648.210 50.802.236 58.701.187 68.529.262
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -12.272.703 -12.053.063 -14.426.925 -33.277.635 -30.835.949
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 3.575.553 4.367.378 4.135.568 561.391 4.368.249
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 1.607.374 3.097.962 3.231.427 387.614 6.277.842
- Thu nhập khác 75.057 557.087 491.344 258.644 822.333
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 1.599.755 2.689.366 1.648.266 182.411 2.451.560
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -10.057.337 -12.114.505 -14.428.046 -4.938.031 -15.627.426
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -2.037.888 -2.962.863 -2.353.765 -2.424.665 -6.021.975
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 15.326.289 21.229.572 29.100.105 19.450.916 29.963.896
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 4.598.359 -5.951.475 3.807.045 1.810.539 -5.674.464
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -16.134.144 -33.560.038 -27.277.350 -7.004.389 -25.402.231
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -22.270 -237.188 204.791 269.772 141.294
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -47.966.360 -65.261.380 -98.036.017 -52.830.933 -164.801.515
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -5.413.888 -3.582.679 -4.506.424 -4.429.856 -9.431.151
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -8.223.571 -7.273.743 1.408.610 15.815.856 613.065
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 0 -230.493 -8.381.535 8.147.547
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 562.420 8.683.912 5.556.395 -7.510.783 10.359.119
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 38.249.389 73.978.699 58.913.483 85.827.834 146.621.902
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 24.634.934 15.963.361 27.571.201 6.381.519 -6.904.631
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -94.786 1.791.362 4.019 -4.370 -6.410
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 97.152 191.545
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 9.388.187 -892.760 5.596.550 -14.224.657 -1.405.732
- Chi từ các quỹ của TCTD -228.688 -419.345 -235.586 0 -348.289
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14.675.871 4.468.298 1.876.329 35.267.065 -17.936.055
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -759.265 -1.259.868 -1.748.106 -240.841 -2.301.696
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 4.739 7.861 2.048 0 6.927
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0 -115 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0 40.960
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 7.221 13.291 170.949 872.854 3.917
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 92.511 114.835 131.941 0 52.643
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -654.794 -1.123.881 -1.443.168 672.858 -2.238.209
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 1.719.922 0 5.520.149 1.357.407
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 2.120.000 0 9.405.554
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0 -21 -2.643.542
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 573.062 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2.292.984 0 2.120.000 5.520.128 8.119.419
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16.314.061 3.344.417 2.553.161 41.460.051 -12.054.845
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46.012.273 62.326.334 65.670.751 68.223.910 109.095.118
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 62.326.334 65.670.751 68.223.912 110.960.143 97.040.273