|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
18.186.686
|
20.202.906
|
22.171.247
|
24.515.909
|
26.904.675
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-6.535.062
|
-8.990.917
|
-9.673.463
|
-9.408.496
|
-11.710.034
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
1.235.416
|
1.915.543
|
1.326.555
|
2.088.916
|
1.708.744
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
1.274.291
|
1.472.901
|
696.540
|
201.571
|
166.721
|
|
- Thu nhập khác
|
175.647
|
345.874
|
76.201
|
343.771
|
354.690
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
1.003.397
|
1.014.888
|
893.885
|
1.229.522
|
733.893
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-4.694.751
|
-3.724.536
|
-4.652.631
|
-6.460.410
|
-6.552.454
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-3.213.906
|
-912.311
|
-937.586
|
-1.454.104
|
-3.908.383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
7.431.718
|
11.324.348
|
9.900.748
|
11.056.679
|
7.697.852
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
1.821.992
|
-1.645.199
|
-1.958.140
|
-2.426.067
|
912.902
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-35.198.440
|
-14.299.479
|
27.644.153
|
9.405.849
|
-37.984.519
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-20.361.143
|
-84.488.487
|
-51.498.439
|
-152.437.407
|
-36.365.066
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-3.591.250
|
-3.282.126
|
-2.580.531
|
-2.866.613
|
-1.892.559
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
3.504.537
|
-1.980.444
|
-2.356.306
|
-14.562.696
|
9.691.642
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-2.661.864
|
15.399.643
|
2.261.264
|
24.319.472
|
-19.128.301
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-1.153.902
|
21.915.260
|
23.394.427
|
93.692.119
|
8.873.986
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
8.467.971
|
60.669.458
|
4.738.420
|
133.337.804
|
-15.449.800
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
15.434.518
|
20.170.063
|
-2.801.325
|
19.438.806
|
25.378.912
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
209.619
|
279.164
|
766.481
|
-135.884
|
-665.818
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
334.598
|
316.727
|
385.375
|
-529.738
|
-37.183
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-166.948
|
3.243.460
|
2.810.161
|
9.403.452
|
-5.957.780
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-146.417
|
-30.839
|
-301.241
|
-141.816
|
-46.116
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-26.075.011
|
27.591.549
|
10.405.047
|
127.553.960
|
-64.971.848
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-105.862
|
-367.960
|
-452.322
|
-854.117
|
-591.985
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
166
|
3.035
|
227.573
|
515
|
1.895
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
7.280
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
-71.299
|
113.730
|
-506.943
|
521.997
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
-57.485
|
269.110
|
490
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
40
|
27.174
|
12.470
|
19.652
|
30
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-176.955
|
-224.021
|
-776.707
|
-35.563
|
-589.570
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
85.922
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
2.198.563
|
3.500.000
|
4.145.000
|
2.330.000
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
-6.143.554
|
-3.798.563
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
-2.072.592
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
2.198.563
|
3.500.000
|
2.072.408
|
-3.813.554
|
-3.712.641
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.053.403
|
30.867.528
|
11.700.748
|
123.704.843
|
-69.274.059
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
97.040.275
|
72.986.872
|
103.854.400
|
115.555.146
|
239.259.989
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
72.986.872
|
103.854.400
|
115.555.146
|
239.259.989
|
169.985.930
|