TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
3.675.394
|
3.740.794
|
4.329.237
|
3.782.282
|
3.349.166
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
66.321.652
|
11.915.805
|
18.087.252
|
10.684.041
|
29.825.253
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
46.343.813
|
77.809.357
|
90.063.801
|
77.398.096
|
76.785.622
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
|
|
|
63.104.122
|
63.887.837
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
14.299.814
|
12.903.651
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
-5.840
|
-5.866
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
44.250.788
|
30.565.331
|
12.308.272
|
14.323.942
|
7.931.655
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
44.251.400
|
30.566.124
|
12.308.357
|
14.324.151
|
7.931.834
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-612
|
-793
|
-85
|
-209
|
-179
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
141.294
|
|
|
111.681
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
599.579.267
|
603.072.394
|
662.584.515
|
691.232.888
|
765.047.985
|
1. Cho vay khách hàng
|
611.048.830
|
615.316.724
|
673.799.059
|
702.019.545
|
776.657.846
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-11.469.563
|
-12.244.330
|
-11.214.544
|
-10.786.657
|
-11.609.861
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
147.923.205
|
139.447.285
|
167.176.283
|
197.206.164
|
209.637.377
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
143.010.711
|
134.470.046
|
162.592.987
|
192.578.792
|
205.507.956
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
5.387.952
|
5.493.045
|
5.173.873
|
5.422.262
|
4.612.504
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-475.458
|
-515.806
|
-590.577
|
-794.890
|
-483.083
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
2.405.653
|
2.173.487
|
1.998.773
|
1.746.606
|
1.560.986
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
2.569.455
|
2.337.289
|
2.162.575
|
1.910.408
|
1.727.179
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-163.802
|
-163.802
|
-163.802
|
-163.802
|
-166.193
|
X. Tài sản cố định
|
4.854.186
|
5.043.795
|
4.915.660
|
4.875.798
|
5.430.416
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.194.404
|
3.377.532
|
3.286.548
|
3.268.440
|
3.750.696
|
- Nguyên giá
|
7.732.608
|
8.132.570
|
8.256.913
|
8.340.941
|
9.014.672
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.538.204
|
-4.755.038
|
-4.970.365
|
-5.072.501
|
-5.263.976
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.659.782
|
1.666.263
|
1.629.112
|
1.607.358
|
1.679.720
|
- Nguyên giá
|
4.196.144
|
4.371.726
|
4.533.990
|
4.679.601
|
4.976.669
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.536.362
|
-2.705.463
|
-2.904.878
|
-3.072.243
|
-3.296.949
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
240.294
|
238.749
|
237.204
|
235.660
|
234.115
|
- Nguyên giá
|
260.415
|
260.415
|
260.415
|
260.415
|
260.415
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.121
|
-21.666
|
-23.211
|
-24.755
|
-26.300
|
XII. Tài sản có khác
|
29.218.094
|
26.640.144
|
26.903.897
|
27.222.050
|
28.998.487
|
1. Các khoản phải thu
|
14.289.084
|
13.142.296
|
13.151.037
|
12.019.533
|
14.360.628
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
8.668.557
|
7.796.674
|
8.375.659
|
8.867.350
|
8.918.622
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
28.710
|
29.756
|
34.275
|
35.062
|
38.912
|
4. Tài sản có khác
|
6.406.669
|
5.822.913
|
5.482.665
|
6.453.634
|
5.873.749
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
19.045
|
9.523
|
9.523
|
9.523
|
9.523
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-174.926
|
-151.495
|
-139.739
|
-153.529
|
-193.424
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
944.953.640
|
900.647.141
|
988.604.894
|
1.028.819.208.000.000.000
|
1.128.801.062.000.000.000
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
8.738
|
3.900.670
|
7.404.243
|
5.046.988
|
8.156.285
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
99.810.466
|
82.905.508
|
104.173.671
|
118.559.598
|
110.169.585
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
|
|
|
83.303.955
|
79.515.610
|
2. Vay các TCTD khác
|
|
|
|
35.255.643
|
30.653.975
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
567.532.577
|
558.826.062
|
618.617.638
|
627.567.353
|
714.154.479
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
381.529
|
1.076.174
|
0
|
191.545
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
2.799.863
|
3.456.071
|
3.299.578
|
3.351.982
|
2.793.453
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
126.463.110
|
102.482.877
|
99.399.834
|
119.550.968
|
128.964.033
|
VII. Các khoản nợ khác
|
51.627.727
|
47.353.000
|
50.419.808
|
44.719.121
|
47.312.101
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
13.390.191
|
11.905.173
|
9.023.978
|
8.824.156
|
9.899.902
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
41.394.802
|
0
|
37.411.147
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
38.236.542
|
35.446.826
|
1.028
|
35.893.971
|
1.052
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
994
|
1.001
|
|
994
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
92.738.049
|
97.274.562
|
100.148.439
|
105.801.897
|
112.148.701
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
54.938.426
|
54.938.426
|
56.103.433
|
56.103.433
|
56.295.833
|
- Vốn điều lệ
|
52.140.841
|
52.140.841
|
52.870.841
|
52.870.841
|
53.063.241
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
869.327
|
869.327
|
1.304.334
|
1.304.334
|
1.304.334
|
- Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
1.928.258
|
1.928.258
|
1.928.258
|
1.928.258
|
1.928.258
|
2. Quỹ của TCTD
|
12.193.931
|
12.155.807
|
15.215.743
|
15.149.208
|
14.996.847
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
45.939
|
87.533
|
137.781
|
72.723
|
137.797
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
25.559.753
|
30.092.796
|
28.691.482
|
34.476.533
|
40.718.224
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3.973.110
|
4.066.862
|
4.065.509
|
4.221.301
|
4.910.880
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
944.953.640
|
900.647.141
|
988.604.894
|
1.028.819.208.000.000.000
|
1.128.801.062.000.000.000
|