|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
5.262.525
|
4.421.466
|
4.965.786
|
5.741.287
|
5.051.244
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
15.251.535
|
17.507.511
|
68.494.426
|
15.156.039
|
27.417.370
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
96.081.337
|
108.324.759
|
182.923.726
|
165.297.962
|
174.745.578
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
96.081.337
|
|
|
|
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
4.585.676
|
3.172.173
|
4.653.229
|
5.058.769
|
8.853.359
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.618.286
|
3.195.873
|
4.692.622
|
5.093.432
|
8.888.529
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-32.610
|
-23.700
|
-39.393
|
-34.663
|
-35.170
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
867.340.209
|
917.699.001
|
1.070.868.777.000.000.000
|
1.105.852.151.000.000.000
|
1.210.891.596.000.000.000
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
879.888.513
|
931.498.596
|
108.401.937.000.000.000
|
1.120.562.481.000.000.000
|
1.227.554.477.000.000.000
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-12.548.304
|
-13.799.595
|
-13.150.593
|
-14.710.330
|
-16.662.881
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
262.474.257
|
235.603.615
|
225.574.850
|
262.829.936
|
247.070.731
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
258.676.335
|
232.242.770
|
221.512.464
|
259.054.739
|
242.744.694
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
4.255.592
|
4.467.417
|
4.295.125
|
4.336.559
|
4.573.649
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-457.670
|
-1.106.572
|
-232.739
|
-561.362
|
-247.612
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
582.898
|
1.112.379
|
468.396
|
467.906
|
435.970
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
707.030
|
1.235.723
|
559.624
|
559.134
|
527.198
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-124.132
|
-123.344
|
-91.228
|
-91.228
|
-91.228
|
|
X. Tài sản cố định
|
5.343.331
|
5.121.088
|
5.616.547
|
5.500.662
|
5.752.320
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.713.430
|
3.536.030
|
3.805.533
|
3.717.028
|
3.940.732
|
|
- Nguyên giá
|
9.174.600
|
9.027.999
|
9.423.236
|
9.473.484
|
9.805.329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.461.170
|
-5.491.969
|
-5.617.703
|
-5.756.456
|
-5.864.597
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.629.901
|
1.585.058
|
1.811.014
|
1.783.634
|
1.811.588
|
|
- Nguyên giá
|
5.180.623
|
5.257.810
|
5.684.904
|
5.762.160
|
5.929.584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.550.722
|
-3.672.752
|
-3.873.890
|
-3.978.526
|
-4.117.996
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
220.898
|
219.370
|
222.813
|
216.314
|
214.786
|
|
- Nguyên giá
|
250.155
|
250.155
|
255.126
|
250.155
|
250.155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.257
|
-30.785
|
-32.313
|
-33.841
|
-35.369
|
|
XII. Tài sản có khác
|
32.501.662
|
35.378.944
|
51.975.377
|
45.101.738
|
52.579.708
|
|
1. Các khoản phải thu
|
12.561.181
|
15.485.596
|
28.125.764
|
20.164.815
|
25.431.187
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
11.258.139
|
11.433.202
|
13.549.018
|
16.082.037
|
16.654.128
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
38.316
|
41.863
|
34.339
|
37.793
|
44.326
|
|
4. Tài sản có khác
|
8.745.678
|
8.516.246
|
10.337.986
|
8.886.473
|
10.523.521
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-101.652
|
-97.963
|
-71.730
|
-69.380
|
-73.454
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.289.644.328.000.000.000
|
1.328.560.306.000.000.000
|
1.615.763.927.000.000.000
|
1.611.222.764.000.000.000
|
1.733.012.662.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
1.611.222.764.000.000.000
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
20.894.064
|
23.155.328
|
47.474.800
|
28.346.499
|
22.574.102
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
130.930.943
|
154.325.370
|
248.017.489
|
256.891.475
|
285.608.719
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
130.930.943
|
|
|
|
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
783.291.908
|
788.030.328
|
921.368.132
|
905.918.332
|
963.815.357
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
842.870
|
1.228.245
|
698.507
|
661.326
|
571.389
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
3.282.236
|
4.048.717
|
3.912.833
|
3.247.015
|
2.287.529
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
170.267.177
|
171.610.852
|
187.236.104
|
208.816.453
|
233.503.962
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
52.331.480
|
53.070.721
|
65.033.537
|
57.596.339
|
67.888.960
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
11.038.072
|
10.698.135
|
13.245.868
|
16.185.467
|
19.237.642
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
41.292.416
|
42.370.965
|
51.785.481
|
41.408.552
|
48.645.739
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
992
|
1.621
|
2.188
|
2.320
|
5.579
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
122.643.357
|
127.447.541
|
136.136.030
|
149.745.325
|
156.762.644
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
64.255.415
|
83.850.840
|
83.965.544
|
83.965.544
|
83.965.544
|
|
- Vốn điều lệ
|
61.022.727
|
80.549.999
|
80.549.999
|
80.549.999
|
80.549.999
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1.304.334
|
1.304.334
|
1.304.334
|
1.304.334
|
1.304.334
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
1.928.354
|
1.996.507
|
2.111.211
|
2.111.211
|
2.111.211
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
19.829.042
|
19.530.424
|
19.390.884
|
19.352.028
|
25.147.692
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
188.573
|
206.423
|
202.211
|
205.588
|
202.898
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
38.370.327
|
23.859.854
|
32.577.391
|
40.061.058
|
40.020.849
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5.160.293
|
5.643.204
|
5.886.495
|
6.161.107
|
7.425.661
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.289.644.328.000.000.000
|
1.328.560.306.000.000.000
|
1.615.763.927.000.000.000
|
1.611.222.764.000.000.000
|
1.733.012.662.000.000.000
|