|
Thu nhập lãi thuần
|
11.692.184
|
12.372.117
|
12.990.524
|
14.555.292
|
14.913.117
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
19.590.312
|
21.099.126
|
22.265.897
|
26.132.781
|
28.982.071
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7.898.128
|
-8.727.009
|
-9.275.373
|
-11.577.489
|
-14.068.954
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1.235.416
|
1.915.543
|
1.326.555
|
2.101.167
|
1.708.744
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
3.611.961
|
4.613.875
|
4.234.200
|
5.602.200
|
4.583.814
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-2.376.545
|
-2.698.332
|
-2.907.645
|
-3.501.033
|
-2.875.070
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
537.800
|
534.121
|
424.608
|
260.393
|
-31.706
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
168.718
|
246.982
|
172.422
|
80.262
|
80.813
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
509.329
|
785.944
|
-527.544
|
822.364
|
-331.270
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
1.179.210
|
1.363.797
|
1.197.659
|
1.573.808
|
1.090.478
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
40
|
27.174
|
12.470
|
134.660
|
30
|
|
Chi phí hoạt động
|
-3.949.958
|
-4.956.470
|
-4.545.266
|
-6.229.459
|
17.430.206
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
11.372.739
|
12.289.208
|
11.051.428
|
13.298.487
|
13.083.204
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-2.986.414
|
-4.786.217
|
-3.801.508
|
-2.169.365
|
-3.454.818
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
8.386.325
|
7.502.991
|
7.249.920
|
11.129.122
|
9.628.386
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1.711.446
|
-1.498.285
|
-1.449.479
|
-2.226.170
|
-1.925.666
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1.708.859
|
-1.496.624
|
-1.452.742
|
-2.218.646
|
-1.929.120
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-2.587
|
-1.661
|
3.263
|
-7.524
|
3.454
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6.674.879
|
6.004.706
|
5.800.441
|
8.902.952
|
7.702.720
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
107.139
|
127.101
|
229.417
|
140.382
|
187.207
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6.567.740
|
5.877.605
|
5.571.024
|
8.762.570
|
7.515.513
|