Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 11.692.184 12.372.117 12.990.524 14.555.292 14.913.117
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 19.590.312 21.099.126 22.265.897 26.132.781 28.982.071
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -7.898.128 -8.727.009 -9.275.373 -11.577.489 -14.068.954
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1.235.416 1.915.543 1.326.555 2.101.167 1.708.744
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3.611.961 4.613.875 4.234.200 5.602.200 4.583.814
Chi phí hoạt động dịch vụ -2.376.545 -2.698.332 -2.907.645 -3.501.033 -2.875.070
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 537.800 534.121 424.608 260.393 -31.706
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 168.718 246.982 172.422 80.262 80.813
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 509.329 785.944 -527.544 822.364 -331.270
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1.179.210 1.363.797 1.197.659 1.573.808 1.090.478
Thu nhập từ hoạt động khác
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 40 27.174 12.470 134.660 30
Chi phí hoạt động -3.949.958 -4.956.470 -4.545.266 -6.229.459 17.430.206
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 11.372.739 12.289.208 11.051.428 13.298.487 13.083.204
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -2.986.414 -4.786.217 -3.801.508 -2.169.365 -3.454.818
Tổng lợi nhuận trước thuế 8.386.325 7.502.991 7.249.920 11.129.122 9.628.386
Chi phí thuế TNDN -1.711.446 -1.498.285 -1.449.479 -2.226.170 -1.925.666
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1.708.859 -1.496.624 -1.452.742 -2.218.646 -1.929.120
Chi phí thuế TNDN giữ lại -2.587 -1.661 3.263 -7.524 3.454
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6.674.879 6.004.706 5.800.441 8.902.952 7.702.720
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 107.139 127.101 229.417 140.382 187.207
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6.567.740 5.877.605 5.571.024 8.762.570 7.515.513