単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 182,448 149,380 144,414 76,523 81,661
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 182,448 149,380 144,414 76,523 81,661
4. Giá vốn hàng bán 167,906 141,177 133,827 68,221 74,831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,542 8,203 10,587 8,302 6,830
6. Doanh thu hoạt động tài chính 740 32 643 291 2,189
7. Chi phí tài chính 46 21 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46 21 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,502 7,848 8,952 12,968 7,449
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,780 341 2,257 -4,376 1,570
12. Thu nhập khác 103 268 113 0 474
13. Chi phí khác 1 227 564 106 225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 103 41 -451 -105 250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,882 381 1,806 -4,481 1,819
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,198 114 473 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,198 114 473 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,684 267 1,332 -4,481 1,819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,684 267 1,332 -4,481 1,819