|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
368.575
|
369.970
|
325.068
|
380.351
|
400.779
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
368.575
|
369.970
|
325.068
|
380.351
|
400.779
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
284.721
|
288.767
|
247.276
|
287.395
|
302.785
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83.854
|
81.203
|
77.792
|
92.957
|
97.994
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
619
|
3.866
|
3.986
|
5.107
|
4.501
|
|
7. Chi phí tài chính
|
784
|
1.076
|
747
|
818
|
1.201
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
277
|
|
32
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.656
|
1.574
|
1.366
|
1.444
|
1.578
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.926
|
36.122
|
34.353
|
38.899
|
40.157
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47.107
|
46.298
|
45.312
|
56.902
|
59.559
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.182
|
624
|
9
|
1.128
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1.551
|
1.446
|
1.112
|
2.053
|
2.627
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-369
|
-821
|
-1.103
|
-925
|
-2.627
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46.738
|
45.477
|
44.209
|
55.977
|
56.932
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.068
|
9.695
|
9.700
|
11.910
|
12.279
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
247
|
103
|
-278
|
101
|
-20
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.316
|
9.798
|
9.422
|
12.011
|
12.259
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.422
|
35.678
|
34.787
|
43.966
|
44.673
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37.422
|
35.678
|
34.787
|
43.966
|
44.673
|