Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74.973 77.387 79.688 83.506 94.609
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 74.973 77.387 79.688 83.506 94.609
4. Giá vốn hàng bán 60.398 62.557 63.999 67.856 74.728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.575 14.830 15.688 15.650 19.881
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.144 1.073 1.781 764 915
7. Chi phí tài chính 0 0 7
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.816 1.672 1.696 1.699 1.920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.500 11.527 12.492 11.006 14.742
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.403 2.703 3.281 3.709 4.127
12. Thu nhập khác 344 245 45 11 14
13. Chi phí khác 2 9 19 56 57
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 343 236 26 -45 -43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.746 2.940 3.307 3.664 4.084
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 585 590 956 748 874
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 585 590 956 748 874
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.161 2.350 2.351 2.916 3.211
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.161 2.350 2.351 2.916