TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
64,392
|
67,300
|
76,451
|
98,000
|
109,458
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38,105
|
17,923
|
22,561
|
21,183
|
40,543
|
1. Tiền
|
15,105
|
17,923
|
22,561
|
21,183
|
30,543
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23,000
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
96
|
20,103
|
15,000
|
15,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
96
|
20,103
|
15,000
|
15,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,098
|
45,704
|
28,657
|
53,766
|
45,738
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,941
|
25,033
|
27,682
|
42,920
|
34,728
|
2. Trả trước cho người bán
|
189
|
761
|
224
|
662
|
716
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,303
|
20,244
|
1,087
|
10,690
|
10,801
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-335
|
-335
|
-335
|
-506
|
-506
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,811
|
3,154
|
4,049
|
6,620
|
6,952
|
1. Hàng tồn kho
|
3,811
|
3,154
|
4,049
|
6,620
|
6,952
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
378
|
423
|
1,081
|
1,431
|
1,225
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
378
|
423
|
1,081
|
312
|
306
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
1,005
|
878
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
115
|
40
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
67,114
|
66,448
|
60,999
|
65,741
|
61,301
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
160
|
0
|
204
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
160
|
0
|
204
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
65,413
|
63,799
|
57,474
|
54,089
|
50,845
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65,413
|
63,799
|
57,474
|
53,627
|
50,392
|
- Nguyên giá
|
142,649
|
151,183
|
152,789
|
165,462
|
170,747
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77,237
|
-87,383
|
-95,315
|
-111,835
|
-120,355
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
463
|
452
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
522
|
522
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-59
|
-69
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,671
|
2,671
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
2,671
|
2,671
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
350
|
350
|
350
|
350
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
350
|
350
|
350
|
350
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,541
|
2,299
|
2,971
|
1,610
|
1,195
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,541
|
2,299
|
2,971
|
1,610
|
1,195
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
7,020
|
6,240
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
131,506
|
133,748
|
137,451
|
163,741
|
170,758
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,788
|
15,200
|
15,375
|
32,568
|
29,503
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16,788
|
15,200
|
15,375
|
32,568
|
29,503
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,865
|
7,865
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,780
|
962
|
348
|
8,365
|
7,176
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,395
|
0
|
0
|
381
|
374
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,270
|
3,740
|
3,306
|
4,301
|
5,863
|
6. Phải trả người lao động
|
1,817
|
2,112
|
2,228
|
4,442
|
3,814
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
342
|
329
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,133
|
937
|
1,028
|
2,871
|
3,211
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
6,100
|
7,200
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,393
|
1,350
|
1,265
|
1,001
|
871
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
114,718
|
118,547
|
122,075
|
131,173
|
141,255
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
114,718
|
118,547
|
122,075
|
131,173
|
141,255
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
47,879
|
47,879
|
47,879
|
47,879
|
47,879
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
53,507
|
53,507
|
55,700
|
61,308
|
66,978
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,333
|
17,162
|
18,497
|
20,764
|
25,205
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9,120
|
9,852
|
9,983
|
9,983
|
9,983
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,213
|
7,310
|
8,514
|
10,781
|
15,223
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
1,222
|
1,193
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
131,506
|
133,748
|
137,451
|
163,741
|
170,758
|