DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,97 | 8,09 | 10,67 | 10,28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,18 | 6,85 | 8,91 | 8,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,76 | 0,95 | 1,00 | 0,96 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,24 | 1,20 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 104,14 | 156,30 | 170,50 | 171,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,33 | 50,09 | 9,09 | 0,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,26 | 14,48 | 19,29 | 20,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,83 | 11,33 | 12,55 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 89,43 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,32 | 77,59 | 78,67 | 71,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 100,44 | 125,56 | 97,91 | 82,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,57 | 19,14 | 19,78 | 17,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,51 | 24,18 | 20,42 | 32,92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 267,95 | 228,86 | 234,32 | 269,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,08 | 65,43 | 79,95 | 87,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,97 | 3,01 | 3,71 | 3,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,64 | 2,76 | 3,43 | 3,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,40 | 0,36 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,25 | 0,21 | 0,31 |