Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 509,427 3,337 436,750 55,617 26,564
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 509,427 3,337 436,750 55,617 26,564
4. Giá vốn hàng bán 312,665 926 208,709 31,915 16,124
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 196,762 2,411 228,041 23,702 10,440
6. Doanh thu hoạt động tài chính 206,077 54,490 61,425 113,458 185,326
7. Chi phí tài chính 89,646 180,331 8,953 78,243 149
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,859 86 5,265 4,327 3,198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 1,821
9. Chi phí bán hàng 17,902 17 14,217 6,718 174
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,283 11,505 5,890 7,542 10,037
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 292,008 -134,952 260,407 44,656 187,227
12. Thu nhập khác 1,654 0 28 0 24
13. Chi phí khác 775 1,585 191 2,685 144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 880 -1,585 -164 -2,685 -120
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 292,887 -136,537 260,243 41,971 187,107
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 57,028 0 37,374 5,477 18,178
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 166 -1 4,232 322 287
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 57,195 -1 41,606 5,799 18,465
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 235,693 -136,536 218,638 36,171 168,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 -333
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 235,693 -136,536 218,638 36,171 168,975