|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
509,427
|
3,337
|
436,750
|
55,617
|
26,564
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
509,427
|
3,337
|
436,750
|
55,617
|
26,564
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
312,665
|
926
|
208,709
|
31,915
|
16,124
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
196,762
|
2,411
|
228,041
|
23,702
|
10,440
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
206,077
|
54,490
|
61,425
|
113,458
|
185,326
|
|
7. Chi phí tài chính
|
89,646
|
180,331
|
8,953
|
78,243
|
149
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,859
|
86
|
5,265
|
4,327
|
3,198
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,821
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,902
|
17
|
14,217
|
6,718
|
174
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,283
|
11,505
|
5,890
|
7,542
|
10,037
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
292,008
|
-134,952
|
260,407
|
44,656
|
187,227
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,654
|
0
|
28
|
0
|
24
|
|
13. Chi phí khác
|
775
|
1,585
|
191
|
2,685
|
144
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
880
|
-1,585
|
-164
|
-2,685
|
-120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
292,887
|
-136,537
|
260,243
|
41,971
|
187,107
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57,028
|
0
|
37,374
|
5,477
|
18,178
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
166
|
-1
|
4,232
|
322
|
287
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
57,195
|
-1
|
41,606
|
5,799
|
18,465
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
235,693
|
-136,536
|
218,638
|
36,171
|
168,642
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-333
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
235,693
|
-136,536
|
218,638
|
36,171
|
168,975
|