|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
118.761
|
118.716
|
115.138
|
135.140
|
124.201
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78.013
|
54.651
|
60.199
|
50.398
|
33.996
|
|
1. Tiền
|
22.913
|
24.651
|
27.099
|
19.298
|
20.496
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55.100
|
30.000
|
33.100
|
31.100
|
13.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
9.600
|
0
|
0
|
12.600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
9.600
|
0
|
0
|
12.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.637
|
29.693
|
32.539
|
63.890
|
56.147
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.208
|
2.476
|
2.449
|
25.961
|
24.817
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.810
|
24.826
|
27.871
|
36.772
|
29.691
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.618
|
2.391
|
2.219
|
1.158
|
1.639
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.437
|
22.872
|
18.590
|
15.954
|
13.771
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21.840
|
26.275
|
21.993
|
18.923
|
16.739
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.403
|
-3.403
|
-3.403
|
-2.969
|
-2.969
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.673
|
1.900
|
3.810
|
4.898
|
7.689
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.993
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.314
|
1.619
|
3.493
|
0
|
6.399
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
359
|
281
|
317
|
904
|
1.290
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
358.197
|
368.312
|
397.736
|
411.855
|
435.684
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
313.974
|
310.071
|
313.642
|
336.013
|
323.811
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
313.364
|
309.380
|
313.000
|
335.419
|
323.266
|
|
- Nguyên giá
|
1.249.448
|
1.258.688
|
1.275.522
|
1.311.674
|
1.313.583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-936.084
|
-949.308
|
-962.522
|
-976.256
|
-990.318
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
611
|
691
|
643
|
594
|
545
|
|
- Nguyên giá
|
2.105
|
2.229
|
2.229
|
2.229
|
2.229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.495
|
-1.538
|
-1.586
|
-1.635
|
-1.684
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.898
|
43.214
|
71.861
|
57.887
|
90.987
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.898
|
43.214
|
71.861
|
57.887
|
90.987
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.324
|
15.027
|
12.233
|
17.955
|
20.885
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.324
|
15.027
|
12.233
|
17.955
|
20.885
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
476.958
|
487.028
|
512.874
|
546.995
|
559.885
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
99.278
|
110.700
|
125.372
|
140.624
|
143.748
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52.050
|
63.944
|
73.499
|
86.296
|
94.531
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.054
|
5.274
|
20.249
|
21.050
|
27.346
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.968
|
8.916
|
4.987
|
11.554
|
23.223
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.480
|
6.860
|
5.178
|
2.132
|
2.163
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.396
|
3.392
|
3.421
|
1.913
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.546
|
14.021
|
13.781
|
20.085
|
10.982
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.356
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.438
|
10.079
|
10.569
|
11.993
|
16.161
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.284
|
2.232
|
2.208
|
2.208
|
2.208
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.883
|
13.170
|
13.106
|
13.006
|
12.448
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
47.228
|
46.756
|
51.874
|
54.328
|
49.217
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
24.563
|
24.629
|
24.535
|
24.315
|
23.891
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22.666
|
22.127
|
27.339
|
30.013
|
25.327
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
377.680
|
376.328
|
387.501
|
406.371
|
416.137
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
377.680
|
376.328
|
387.501
|
406.371
|
416.137
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
343.117
|
343.117
|
343.117
|
343.117
|
343.117
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-845
|
-845
|
-845
|
-845
|
-845
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.565
|
13.374
|
13.374
|
13.374
|
13.374
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.843
|
20.682
|
31.856
|
50.725
|
60.491
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.194
|
0
|
0
|
19.762
|
50.834
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.649
|
20.682
|
31.856
|
30.963
|
9.657
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
476.958
|
487.028
|
512.874
|
546.995
|
559.885
|