単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103,040 88,237 105,736 110,940 135,140
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,695 61,463 79,170 82,896 50,398
1. Tiền 45,695 58,463 32,170 14,773 19,298
2. Các khoản tương đương tiền 11,000 3,000 47,000 68,123 31,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,769 3,122 4,775 11,294 63,890
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,678 1,191 1,969 2,247 25,961
2. Trả trước cho người bán 12,052 373 1,206 6,899 36,772
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,039 1,558 1,601 2,147 1,158
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19,919 19,908 21,417 15,990 15,954
1. Hàng tồn kho 23,871 23,715 24,908 19,392 18,923
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,952 -3,807 -3,491 -3,403 -2,969
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,658 3,745 373 760 4,898
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 3,993
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,557 2,825 112 647 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,101 920 261 113 904
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 396,823 410,060 375,962 360,660 411,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 301,789 384,452 346,108 325,776 336,013
1. Tài sản cố định hữu hình 301,431 383,806 345,662 325,528 335,419
- Nguyên giá 1,095,548 1,241,693 1,216,714 1,248,329 1,311,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -794,117 -857,887 -871,053 -922,801 -976,256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 358 646 447 247 594
- Nguyên giá 1,288 1,703 1,703 1,703 2,229
- Giá trị hao mòn lũy kế -930 -1,057 -1,256 -1,455 -1,635
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 81,738 13,335 16,295 18,008 57,887
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 81,738 13,335 16,295 18,008 57,887
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13,296 12,273 13,559 16,877 17,955
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,296 12,273 13,559 16,877 17,955
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 499,863 498,297 481,698 471,601 546,995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112,039 127,904 113,628 103,570 140,624
I. Nợ ngắn hạn 60,012 73,902 64,074 59,140 86,296
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10,674 4,530 13,918 4,054 21,050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,477 16,626 5,181 2,925 11,554
4. Người mua trả tiền trước 8,468 5,943 5,211 2,454 2,132
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 157 532 1,065 3,664 1,913
6. Phải trả người lao động 19,881 18,990 17,272 18,675 20,085
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,053 943 1,597 4,114 2,356
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,613 16,471 8,255 9,408 11,993
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2,109 2,645 2,384 2,208
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,689 7,758 8,930 11,463 13,006
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52,027 54,002 49,553 44,430 54,328
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 19,843 26,552 25,920 24,850 24,315
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 32,184 27,450 23,633 19,579 30,013
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 387,824 370,393 368,070 368,031 406,371
I. Vốn chủ sở hữu 387,824 370,393 368,070 368,031 406,371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 343,117 343,117 343,117 343,117 343,117
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -845 -845 -845 -845 -845
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,428 8,739 9,871 11,565 13,374
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,124 19,383 15,928 14,194 50,725
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 6,000 0 0 19,762
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,124 13,383 15,928 14,194 30,963
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 499,863 498,297 481,698 471,601 546,995