|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.044.161
|
1.113.495
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10.808
|
15.423
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.033.353
|
1.098.072
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
638.899
|
664.439
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
394.455
|
433.633
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.234
|
8.594
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23.541
|
24.259
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.007
|
21.486
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
228.916
|
225.647
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
120.122
|
127.398
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.110
|
64.923
|
|
12. Thu nhập khác
|
18.428
|
534
|
|
13. Chi phí khác
|
442
|
369
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17.987
|
166
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43.097
|
65.089
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.915
|
13.680
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.915
|
13.680
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34.182
|
51.409
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-21
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34.203
|
51.409
|