Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.044.161 1.113.495
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10.808 15.423
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.033.353 1.098.072
4. Giá vốn hàng bán 638.899 664.439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 394.455 433.633
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.234 8.594
7. Chi phí tài chính 23.541 24.259
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20.007 21.486
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 228.916 225.647
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 120.122 127.398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25.110 64.923
12. Thu nhập khác 18.428 534
13. Chi phí khác 442 369
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17.987 166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 43.097 65.089
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.915 13.680
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.915 13.680
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34.182 51.409
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -21 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34.203 51.409