|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43.097
|
65.089
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37.433
|
50.182
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
33.949
|
32.212
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-15.946
|
1.022
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3.072
|
2.256
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.649
|
-6.794
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
20.007
|
21.486
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
80.530
|
115.271
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23.153
|
-54.355
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-30.087
|
20.383
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
19.463
|
1.161
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.153
|
1.609
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20.090
|
-21.501
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.241
|
-10.897
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-415
|
-257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
64.465
|
51.414
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9.205
|
-8.503
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
809
|
785
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-89.500
|
-12.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
35.745
|
55.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.253
|
6.722
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-57.898
|
42.005
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-1.472
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
718.866
|
813.480
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-719.547
|
-826.798
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-23
|
-220
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-24
|
-6.890
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.201
|
-20.428
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.366
|
72.991
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
79.891
|
84.406
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
150
|
-447
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
84.406
|
156.950
|