|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
48.542
|
48.785
|
52.276
|
39.439
|
51.824
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
48.542
|
48.785
|
52.276
|
39.439
|
51.824
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25.975
|
33.709
|
40.976
|
24.549
|
32.548
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.567
|
15.076
|
11.300
|
14.889
|
19.276
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
805
|
7
|
1.239
|
15
|
1.243
|
|
7. Chi phí tài chính
|
917
|
758
|
791
|
653
|
787
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
917
|
758
|
791
|
653
|
787
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.609
|
4.775
|
5.624
|
5.810
|
6.519
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.296
|
3.697
|
8.326
|
3.085
|
4.020
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.551
|
5.853
|
-2.202
|
5.356
|
9.193
|
|
12. Thu nhập khác
|
795
|
35
|
1.539
|
59
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
555
|
525
|
1.293
|
6
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
240
|
-490
|
247
|
53
|
55
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.790
|
5.363
|
-1.956
|
5.408
|
9.247
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.608
|
1.080
|
-311
|
1.139
|
1.864
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.608
|
1.080
|
-311
|
1.139
|
1.864
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.182
|
4.283
|
-1.645
|
4.269
|
7.383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.182
|
4.283
|
-1.645
|
4.269
|
7.383
|