|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,271
|
35,815
|
32,554
|
31,940
|
12,354
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26,271
|
35,815
|
32,554
|
31,940
|
12,354
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13,250
|
14,528
|
12,561
|
12,656
|
9,389
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,021
|
21,288
|
19,994
|
19,284
|
2,965
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
224
|
247
|
177
|
253
|
876
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
956
|
1,706
|
1,132
|
992
|
1,145
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,289
|
19,829
|
19,038
|
18,545
|
2,696
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
7
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
1
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
7
|
0
|
-1
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,289
|
19,836
|
19,038
|
18,544
|
2,696
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
621
|
1,005
|
992
|
995
|
279
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
621
|
1,005
|
992
|
995
|
279
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,669
|
18,830
|
18,046
|
17,549
|
2,417
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,669
|
18,830
|
18,046
|
17,549
|
2,417
|