TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108,629
|
128,189
|
113,846
|
148,511
|
190,076
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,583
|
28,112
|
17,538
|
22,100
|
17,829
|
1. Tiền
|
17,583
|
28,112
|
17,538
|
22,100
|
17,829
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34,174
|
42,532
|
32,363
|
58,914
|
112,065
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25,230
|
29,293
|
24,063
|
39,966
|
88,672
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,597
|
9,431
|
5,577
|
15,340
|
21,383
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,636
|
5,110
|
3,309
|
4,027
|
2,435
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,290
|
-1,301
|
-586
|
-419
|
-425
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
56,871
|
57,545
|
63,538
|
67,268
|
59,926
|
1. Hàng tồn kho
|
60,186
|
61,332
|
66,861
|
70,704
|
63,298
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,315
|
-3,786
|
-3,323
|
-3,436
|
-3,372
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
407
|
228
|
256
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
314
|
228
|
256
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
93
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49,725
|
68,155
|
66,587
|
66,895
|
73,175
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
32,267
|
32,258
|
62,307
|
62,011
|
70,816
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,954
|
30,118
|
60,298
|
60,118
|
68,933
|
- Nguyên giá
|
56,389
|
59,714
|
94,355
|
97,404
|
111,910
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,435
|
-29,597
|
-34,057
|
-37,286
|
-42,977
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,313
|
2,140
|
2,009
|
1,893
|
1,883
|
- Nguyên giá
|
3,280
|
3,280
|
3,280
|
3,108
|
3,108
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-967
|
-1,140
|
-1,271
|
-1,215
|
-1,225
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,338
|
1,978
|
1,844
|
2,005
|
2,222
|
- Nguyên giá
|
7,332
|
7,332
|
7,568
|
8,148
|
8,292
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,993
|
-5,354
|
-5,725
|
-6,144
|
-6,071
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,119
|
33,920
|
924
|
2,361
|
70
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,119
|
33,920
|
924
|
2,361
|
70
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,511
|
518
|
67
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
1,511
|
518
|
67
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
158,353
|
196,345
|
180,433
|
215,406
|
263,251
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
74,068
|
108,657
|
88,239
|
121,844
|
161,954
|
I. Nợ ngắn hạn
|
73,628
|
108,217
|
87,799
|
121,404
|
161,514
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,957
|
26,368
|
16,000
|
17,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
44,753
|
52,458
|
41,282
|
74,741
|
106,474
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,695
|
15,121
|
7,568
|
12,429
|
7,360
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,236
|
5,666
|
1,743
|
4,973
|
7,389
|
6. Phải trả người lao động
|
5,423
|
6,917
|
5,039
|
4,384
|
8,882
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
977
|
1,435
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,832
|
1,985
|
4,064
|
3,561
|
4,234
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,657
|
4,324
|
0
|
1,237
|
6,713
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,032
|
787
|
1,735
|
3,102
|
2,026
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
440
|
440
|
440
|
440
|
440
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
440
|
440
|
440
|
440
|
440
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
84,285
|
87,688
|
92,194
|
93,562
|
101,297
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
84,285
|
87,688
|
92,194
|
93,562
|
101,297
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
49,655
|
49,655
|
49,655
|
49,655
|
49,655
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,879
|
2,879
|
2,879
|
2,879
|
2,879
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,476
|
2,476
|
2,476
|
2,476
|
2,476
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,873
|
17,187
|
20,387
|
23,587
|
26,587
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,401
|
15,491
|
16,797
|
14,965
|
19,699
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,401
|
15,491
|
16,797
|
14,965
|
19,699
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
158,353
|
196,345
|
180,433
|
215,406
|
263,251
|