Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 707.879 1.161.577 1.093.541 1.320.333 1.238.622
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 707.879 1.161.577 1.093.541 1.320.333 1.238.622
4. Giá vốn hàng bán 611.937 1.050.311 968.171 1.158.356 1.071.552
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 95.942 111.266 125.371 161.977 167.070
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.061 4.238 1.828 3.984 2.842
7. Chi phí tài chính 1.400 3.533 5.874 3.011 4.990
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.333 2.008 2.746 1.824 1.207
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 76.863 89.543 100.688 140.468 140.130
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 0 0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.740 22.428 20.636 22.483 24.792
12. Thu nhập khác 248 304 123 2.708 271
13. Chi phí khác 1.375 1.220 1.731 299 100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.127 -916 -1.608 2.409 171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.613 21.512 19.028 24.892 24.963
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.943 4.535 3.884 4.999 5.033
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.943 4.535 3.884 4.999 5.033
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.671 16.977 15.145 19.893 19.930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.671 16.977 15.145 19.893 19.930