|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.540
|
5.885
|
2.978
|
5.445
|
2.885
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.240
|
-2.434
|
3.728
|
151.097
|
1.538
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.822
|
-2.543
|
4.213
|
-363
|
1.106
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-186
|
-149
|
-563
|
401
|
-47
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
604
|
258
|
78
|
50
|
478
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
151.009
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.780
|
3.452
|
6.706
|
156.541
|
4.422
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-150.371
|
224.922
|
-176.450
|
15.877
|
-5.412
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-53.615
|
28.877
|
-21.255
|
12.203
|
19.309
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
51.436
|
-77.843
|
148.457
|
-107.800
|
-14.389
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-640
|
883
|
-678
|
-2.437
|
69
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-823
|
-257
|
139
|
-265
|
-482
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-300
|
-1.024
|
199
|
-31
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-147.532
|
179.009
|
-42.882
|
74.090
|
3.517
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-35
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16.000
|
-6.000
|
13.000
|
-62.200
|
-45.045
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45.000
|
25.000
|
-52.000
|
76.001
|
57.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-191.644
|
78.644
|
-104.000
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
82
|
253
|
563
|
-422
|
47
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
29.082
|
-172.390
|
40.207
|
-90.621
|
12.167
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
150.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.723
|
5.000
|
2.497
|
24.555
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-27.723
|
-10.100
|
-8.000
|
-9.982
|
-365
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-421
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-350
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
125.000
|
-5.100
|
-5.503
|
14.574
|
-1.136
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.550
|
1.518
|
-8.178
|
-1.957
|
14.548
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.744
|
12.294
|
13.812
|
5.634
|
3.528
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.294
|
13.812
|
5.634
|
3.677
|
18.076
|