単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,352 1,800 5,379 5,834 209,567
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1,022 902 317
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,352 1,800 4,357 4,932 209,250
4. Giá vốn hàng bán 5,052 0 4,309 4,880 206,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 300 1,800 48 52 2,971
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 435 1,030 1,666 663
7. Chi phí tài chính 0 0 0 691 207
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 64 203
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 465
9. Chi phí bán hàng 18 0 0 0 274
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -394 287 330 622 1,321
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 677 1,949 747 405 2,296
12. Thu nhập khác 0 0 0 3,275 0
13. Chi phí khác 2 85 3 39 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 -85 -3 3,235 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 675 1,864 744 3,640 2,296
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 571 453
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 571 454
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 675 1,864 744 3,069 1,842
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 502
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 675 1,864 744 3,069 1,339