|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,352
|
1,800
|
5,379
|
5,834
|
209,567
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
1,022
|
902
|
317
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,352
|
1,800
|
4,357
|
4,932
|
209,250
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,052
|
0
|
4,309
|
4,880
|
206,279
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
300
|
1,800
|
48
|
52
|
2,971
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
435
|
1,030
|
1,666
|
663
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
691
|
207
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
64
|
203
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
465
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18
|
0
|
0
|
0
|
274
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-394
|
287
|
330
|
622
|
1,321
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
677
|
1,949
|
747
|
405
|
2,296
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
3,275
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
85
|
3
|
39
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-85
|
-3
|
3,235
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
675
|
1,864
|
744
|
3,640
|
2,296
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
571
|
453
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
571
|
454
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
675
|
1,864
|
744
|
3,069
|
1,842
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
502
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
675
|
1,864
|
744
|
3,069
|
1,339
|