Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12.940 17.104 23.299 30.457 1.125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.639
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12.940 17.104 23.299 30.457 1.974
4. Giá vốn hàng bán 8.500 12.314 18.630 28.654 1.853
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.440 4.790 4.669 1.802 5.448
6. Doanh thu hoạt động tài chính -9 1 81 10 -499
7. Chi phí tài chính 37 53 134 31
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37 53 134 98
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 159 0 207 17.800
9. Chi phí bán hàng 28 14
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.702 2.963 3.109 4.923 3.571
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.887 1.792 1.561 -3.051 17.333
12. Thu nhập khác 25 2 0 0 79
13. Chi phí khác 557 133 426 113
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25 -556 -133 -426 -2.557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.913 1.236 1.427 -3.477 20.224
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3 0 230 5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19 19 19 19 19
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22 20 249 19 25
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.891 1.216 1.178 -3.497 929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.891 1.216 1.178 -3.497 1.100