単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 400,217 501,026 460,826 488,149 556,073
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 400,217 501,026 460,826 488,149 556,073
4. Giá vốn hàng bán 347,931 436,974 404,099 423,576 470,206
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52,286 64,052 56,727 64,573 85,867
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,041 12,868 15,544 14,572 15,899
7. Chi phí tài chính 654 2,232 795 1,080 557
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,962 1,835 1,751 1,716 1,806
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,822 12,008 12,244 12,185 15,283
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 45,889 60,845 57,481 64,163 84,119
12. Thu nhập khác 51 215 838
13. Chi phí khác 95 27 33 50 2,876
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -44 -27 -33 164 -2,039
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 45,845 60,817 57,448 64,327 82,080
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,494 11,480 10,726 11,859 17,418
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,494 11,480 10,726 11,859 17,418
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,350 49,337 46,722 52,468 64,663
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38,350 49,337 46,722 52,468 64,663