|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
400.217
|
501.026
|
460.826
|
488.149
|
556.073
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
400.217
|
501.026
|
460.826
|
488.149
|
556.073
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
347.931
|
436.974
|
404.099
|
423.576
|
470.206
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
52.286
|
64.052
|
56.727
|
64.573
|
85.867
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.041
|
12.868
|
15.544
|
14.572
|
15.899
|
|
7. Chi phí tài chính
|
654
|
2.232
|
795
|
1.080
|
557
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.962
|
1.835
|
1.751
|
1.716
|
1.806
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.822
|
12.008
|
12.244
|
12.185
|
15.283
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
45.889
|
60.845
|
57.481
|
64.163
|
84.119
|
|
12. Thu nhập khác
|
51
|
|
|
215
|
838
|
|
13. Chi phí khác
|
95
|
27
|
33
|
50
|
2.876
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-44
|
-27
|
-33
|
164
|
-2.039
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45.845
|
60.817
|
57.448
|
64.327
|
82.080
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.494
|
11.480
|
10.726
|
11.859
|
17.418
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.494
|
11.480
|
10.726
|
11.859
|
17.418
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38.350
|
49.337
|
46.722
|
52.468
|
64.663
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38.350
|
49.337
|
46.722
|
52.468
|
64.663
|