Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 45.845 60.817 57.448 64.327 82.080
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.547 3.541 -1.235 1.252 -775
- Khấu hao TSCĐ 10.721 8.528 8.983 9.127 7.319
- Các khoản dự phòng 2.671
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 101 565 142 -113 130
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.275 -5.552 -10.360 -7.761 -10.894
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52.392 64.358 56.213 65.579 81.306
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6.032 -16.777 3.484 -933 -21.907
- Tăng, giảm hàng tồn kho -807 1.451 -1.112 1.946 30
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6.603 32.506 -12.632 2.335 28.214
- Tăng giảm chi phí trả trước 17 -982 -359 858 -169
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.409 -6.086 -7.527 -11.568 -10.123
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3.325 -3.205 -3.523
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33.557 74.470 34.741 55.011 73.829
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.282 -5.301 -8.301 -1.179 -15.411
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 43 215 838
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -523.000 -364.050 -205.330 -244.850 -147.200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 487.500 394.800 103.080 249.350 202.200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.271 5.824 9.713 6.743 9.820
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -33.468 31.273 -100.838 10.278 50.247
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2.984 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9.729 -59.954 -9.992 -24.981 -49.962
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9.729 -56.970 -9.992 -24.981 -49.962
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9.640 48.772 -76.089 40.308 74.113
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 117.836 108.153 156.877 80.774 121.109
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -43 -48 -14 27 -35
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 108.153 156.877 80.774 121.109 195.188