|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
45.845
|
60.817
|
57.448
|
64.327
|
82.080
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.547
|
3.541
|
-1.235
|
1.252
|
-775
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.721
|
8.528
|
8.983
|
9.127
|
7.319
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
2.671
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
101
|
565
|
142
|
-113
|
130
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.275
|
-5.552
|
-10.360
|
-7.761
|
-10.894
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52.392
|
64.358
|
56.213
|
65.579
|
81.306
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6.032
|
-16.777
|
3.484
|
-933
|
-21.907
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-807
|
1.451
|
-1.112
|
1.946
|
30
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.603
|
32.506
|
-12.632
|
2.335
|
28.214
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
17
|
-982
|
-359
|
858
|
-169
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.409
|
-6.086
|
-7.527
|
-11.568
|
-10.123
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-3.325
|
-3.205
|
-3.523
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33.557
|
74.470
|
34.741
|
55.011
|
73.829
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.282
|
-5.301
|
-8.301
|
-1.179
|
-15.411
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
43
|
|
|
215
|
838
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-523.000
|
-364.050
|
-205.330
|
-244.850
|
-147.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
487.500
|
394.800
|
103.080
|
249.350
|
202.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.271
|
5.824
|
9.713
|
6.743
|
9.820
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-33.468
|
31.273
|
-100.838
|
10.278
|
50.247
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
2.984
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9.729
|
-59.954
|
-9.992
|
-24.981
|
-49.962
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9.729
|
-56.970
|
-9.992
|
-24.981
|
-49.962
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.640
|
48.772
|
-76.089
|
40.308
|
74.113
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
117.836
|
108.153
|
156.877
|
80.774
|
121.109
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-43
|
-48
|
-14
|
27
|
-35
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
108.153
|
156.877
|
80.774
|
121.109
|
195.188
|