Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 193.414 233.850 196.313 218.702 150.654
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 75 37 14 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 193.339 233.813 196.300 218.702 150.654
4. Giá vốn hàng bán 154.948 188.255 170.488 196.904 125.782
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.391 45.559 25.812 21.797 24.871
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.539 2.215 4.344 4.349 3.982
7. Chi phí tài chính -145 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 17.761 20.283 12.881 8.532 8.473
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.755 18.879 11.120 9.610 7.916
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.558 8.612 6.155 8.004 12.464
12. Thu nhập khác 509 58 758 406 0
13. Chi phí khác 62 14 283 185 8.988
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 446 45 474 221 -8.988
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.004 8.657 6.629 8.225 3.476
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.282 2.004 1.913 1.697 2.924
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.282 2.004 1.913 1.697 2.924
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.722 6.653 4.716 6.528 552
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.722 6.653 4.716 6.528 552