1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.380
|
13.269
|
5.951
|
25.849
|
2.901
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.380
|
13.269
|
5.951
|
25.849
|
2.901
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.120
|
2.058
|
2.197
|
19.805
|
1.817
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
260
|
11.211
|
3.754
|
6.044
|
1.084
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
1.486
|
1.494
|
1.516
|
1.614
|
1.522
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.486
|
1.494
|
1.516
|
1.614
|
1.522
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
634
|
8.000
|
622
|
2.865
|
645
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
599
|
537
|
584
|
817
|
773
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.459
|
1.181
|
1.033
|
747
|
-1.856
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
51
|
63
|
|
179
|
13. Chi phí khác
|
31
|
22
|
21
|
41
|
23
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-31
|
29
|
41
|
-41
|
155
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.489
|
1.209
|
1.075
|
707
|
-1.701
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.489
|
1.209
|
1.075
|
707
|
-1.701
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.489
|
1.209
|
1.075
|
707
|
-1.701
|