DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.12 | 0.03 | -2.69 | 0.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.20 | 0.01 | -3.48 | 0.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.33 | 0.12 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.14 | 5.99 | 6.37 | 5.88 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 28.72 | 61.35 | 23.32 | 54.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 76.49 | 113.60 | -61.99 | 135.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.72 | 25.01 | 68.68 | 20.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.95 | 9.53 | 22.53 | 11.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 6.69 | 0.14 | -15.43 | 0.37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 396.90 | 169.93 | 406.63 | 132.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 4,393.92 | 1,058.01 | 7,460.66 | 639.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 500.46 | 184.01 | 1,191.65 | 191.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,488.82 | 957.54 | 2,567.54 | 703.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.58 | 10.08 | 2.18 | -56.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.07 | 1.01 | 0.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.18 | 0.19 | 0.17 | 0.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.13 | 0.15 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.14 | 4.99 | 5.37 | 4.88 |