Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2013 Q3 2013 Q4 2013 Q1 2014 Q2 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235 2.016 8.750 1.044 6.919
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 235 2.016 8.750 1.044 6.919
4. Giá vốn hàng bán 260 1.758 7.242 926 5.723
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -24 258 1.508 118 1.196
6. Doanh thu hoạt động tài chính 281 116 113 33 11
7. Chi phí tài chính 0 3 19 8 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 20 8 3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 550 404 468 374 405
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -293 -33 1.133 -231 799
12. Thu nhập khác 42 94 32 1 452
13. Chi phí khác 172 69 36 2 424
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -130 25 -4 -1 28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -423 -9 1.129 -231 827
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -423 -9 1.129 -231 827
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -423 -9 1.129 -231 827