DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,27 | 7,29 | 4,05 | 5,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,14 | 2,73 | 3,10 | 3,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,12 | 1,80 | 1,02 | 1,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,49 | 1,28 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 42,76 | 57,73 | 27,32 | 34,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57,73 | 34,99 | -52,67 | 27,58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,74 | 10,71 | 14,16 | 10,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,04 | 4,14 | 3,96 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,35 | 99,98 | 98,55 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,19 | 66,13 | 79,37 | 81,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 219,36 | 148,95 | 175,65 | 185,04 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,75 | 17,83 | 54,95 | 53,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,67 | 30,81 | 31,01 | 26,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 317,51 | 195,32 | 343,37 | 264,94 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,31 | 20,38 | 19,77 | 20,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,20 | 2,94 | 4,34 | 5,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,67 | 2,69 | 3,73 | 4,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,49 | 0,28 | 0,23 |