DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,04 | 6,27 | 7,29 | 4,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,12 | 3,14 | 2,73 | 3,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,97 | 1,12 | 1,80 | 1,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,79 | 1,49 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 27,11 | 42,76 | 57,73 | 27,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,76 | 57,73 | 34,99 | -52,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,89 | 11,74 | 10,71 | 14,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,04 | 4,14 | 3,96 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,35 | 99,98 | 98,55 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,58 | 78,19 | 66,13 | 79,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 174,49 | 219,36 | 148,95 | 175,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 37,75 | 85,75 | 17,83 | 54,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,82 | 39,67 | 30,81 | 31,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 357,70 | 317,51 | 195,32 | 343,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,51 | 20,31 | 20,38 | 19,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,76 | 2,20 | 2,94 | 4,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,40 | 1,67 | 2,69 | 3,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,03 | 0,04 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,79 | 0,49 | 0,28 |