Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.101.057 1.540.907 1.201.169 1.373.387 2.325.738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 23.536 13.038 11.595 8.805 48.207
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.077.521 1.527.870 1.189.574 1.364.581 2.277.532
4. Giá vốn hàng bán 1.560.191 1.199.628 931.829 991.274 1.804.954
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 517.330 328.241 257.745 373.308 472.578
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.463 2.502 8.170 9.506 1.386
7. Chi phí tài chính 33.776 24.400 27.110 27.318 34.753
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23.380 24.251 26.814 27.191 26.559
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 262.353 170.321 129.446 235.825 276.022
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36.914 22.933 28.470 27.993 36.193
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 196.749 113.090 80.889 91.678 126.996
12. Thu nhập khác 365 1 122 458
13. Chi phí khác 370 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 1 122 458 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 196.744 113.091 81.010 92.137 126.985
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.999 12.206 11.186 11.291 17.406
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.999 12.206 11.186 11.291 17.406
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 182.744 100.886 69.825 80.846 109.578
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 182.744 100.886 69.825 80.846 109.578