Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 408.567 458.185 335.007 329.153 336.638
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 408.567 458.185 335.007 329.153 336.638
4. Giá vốn hàng bán 377.508 423.105 307.395 301.469 313.675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31.059 35.081 27.612 27.684 22.962
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.142 6.034 4.128 6.098 7.206
7. Chi phí tài chính 1.570 5.660 1.059 1.147 2.530
-Trong đó: Chi phí lãi vay 701 1.694 783 361 2.329
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6.286 6.928 4.323 4.395 3.822
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.883 25.676 23.091 24.725 21.067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.462 2.850 3.266 3.515 2.749
12. Thu nhập khác 1.257 1.481 1.116 1.352 1.213
13. Chi phí khác 1.255 903 676 1.449 647
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2 578 439 -97 566
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.464 3.428 3.706 3.418 3.314
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.014 845 567 559 885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.014 845 567 559 885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.449 2.584 3.139 2.859 2.429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.449 2.584 3.139 2.859 2.429