DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,89 | 2,23 | 1,99 | 1,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,56 | 0,94 | 0,87 | 0,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,01 | 1,84 | 1,33 | 1,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,67 | 1,29 | 1,71 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 458,19 | 335,01 | 329,15 | 336,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,14 | -26,88 | -1,75 | 2,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,66 | 8,24 | 8,41 | 6,82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,12 | 1,34 | 1,15 | 1,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,93 | 82,56 | 90,44 | 58,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,36 | 84,71 | 83,64 | 73,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,63 | 43,79 | 61,47 | 33,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45,80 | 24,35 | 41,95 | 30,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,95 | 12,77 | 11,28 | 11,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 141,28 | 143,51 | 218,50 | 192,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 98,95 | 103,93 | 107,85 | 112,68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,26 | 4,74 | 2,21 | 2,74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,55 | 3,89 | 1,79 | 2,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,28 | 0,20 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,29 | 0,71 | 0,54 |