|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,453,966
|
1,812,758
|
1,730,019
|
1,395,368
|
1,427,250
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,453,966
|
1,812,758
|
1,730,019
|
1,395,368
|
1,427,250
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,126,802
|
1,603,058
|
1,545,833
|
1,201,812
|
1,114,500
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
327,164
|
209,701
|
184,186
|
193,556
|
312,751
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
92,779
|
49,661
|
60,238
|
41,831
|
86,855
|
|
7. Chi phí tài chính
|
138,435
|
104,294
|
143,422
|
177,077
|
170,549
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
99,123
|
68,948
|
113,468
|
145,256
|
146,510
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-892
|
1,641
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66,466
|
112,196
|
15,558
|
91,223
|
87,841
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
215,042
|
41,979
|
87,085
|
-32,914
|
141,214
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,609
|
38,688
|
39,212
|
96,515
|
5,913
|
|
13. Chi phí khác
|
2,652
|
3,852
|
2,975
|
6,330
|
6,081
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
957
|
34,837
|
36,237
|
90,185
|
-168
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
215,999
|
76,815
|
123,322
|
57,271
|
141,047
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32,270
|
23,708
|
26,467
|
14,536
|
24,676
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
10,017
|
-16,095
|
-8,118
|
6
|
8,129
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
42,287
|
7,612
|
18,349
|
14,541
|
32,805
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
173,711
|
69,203
|
104,974
|
42,730
|
108,242
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
64,199
|
16,420
|
12,267
|
9,056
|
7,705
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
109,512
|
52,783
|
92,706
|
33,674
|
100,537
|