Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.453.966 1.812.758 1.730.019 1.395.368 1.427.250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.453.966 1.812.758 1.730.019 1.395.368 1.427.250
4. Giá vốn hàng bán 6.126.802 1.603.058 1.545.833 1.201.812 1.114.500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 327.164 209.701 184.186 193.556 312.751
6. Doanh thu hoạt động tài chính 92.779 49.661 60.238 41.831 86.855
7. Chi phí tài chính 138.435 104.294 143.422 177.077 170.549
-Trong đó: Chi phí lãi vay 99.123 68.948 113.468 145.256 146.510
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -892 1.641 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 66.466 112.196 15.558 91.223 87.841
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 215.042 41.979 87.085 -32.914 141.214
12. Thu nhập khác 3.609 38.688 39.212 96.515 5.913
13. Chi phí khác 2.652 3.852 2.975 6.330 6.081
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 957 34.837 36.237 90.185 -168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 215.999 76.815 123.322 57.271 141.047
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 32.270 23.708 26.467 14.536 24.676
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10.017 -16.095 -8.118 6 8.129
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 42.287 7.612 18.349 14.541 32.805
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 173.711 69.203 104.974 42.730 108.242
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 64.199 16.420 12.267 9.056 7.705
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 109.512 52.783 92.706 33.674 100.537