|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
388.069
|
556.185
|
520.914
|
90.285
|
224.605
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
388.069
|
556.185
|
520.914
|
90.285
|
224.605
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
325.457
|
464.511
|
441.724
|
8.846
|
147.070
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62.612
|
91.674
|
79.190
|
81.439
|
77.535
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.022
|
28.331
|
26.495
|
26.032
|
2.427
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38.191
|
50.979
|
44.232
|
37.002
|
29.644
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34.358
|
39.629
|
39.472
|
33.013
|
27.193
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.116
|
21.552
|
19.924
|
26.278
|
30.663
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.326
|
47.474
|
41.529
|
44.190
|
19.655
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.033
|
608
|
3.013
|
1.291
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1.365
|
1.488
|
4.292
|
-1.032
|
919
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-332
|
-881
|
-1.279
|
2.323
|
-919
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.994
|
46.593
|
40.250
|
46.513
|
18.736
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.708
|
5.304
|
3.542
|
13.129
|
7.394
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-307
|
101
|
649
|
4.574
|
-3.443
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.401
|
5.406
|
4.191
|
17.703
|
3.952
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.593
|
41.187
|
36.059
|
28.811
|
14.784
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.139
|
4.582
|
4.054
|
0
|
2.700
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.733
|
36.605
|
32.005
|
28.811
|
12.084
|