Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 956.821 366.826 332.870 364.433 331.143
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 956.821 366.826 332.870 364.433 331.143
4. Giá vốn hàng bán 929.008 328.317 286.138 311.336 274.033
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27.814 38.509 46.732 53.097 57.110
6. Doanh thu hoạt động tài chính -4.679 14.533 14.121 6.472 7.673
7. Chi phí tài chính 23.010 29.355 35.699 72.358 44.340
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28.672 27.299 28.699 53.555 36.588
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.549 1.709 -319 -994 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -69.679 19.535 19.055 22.969 30.245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 72.352 5.861 5.780 -36.752 -9.802
12. Thu nhập khác -55.853 25.974 14.053 49.869 6.615
13. Chi phí khác 1.793 507 2.389 984 2.446
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -57.646 25.467 11.664 48.885 4.169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.707 31.328 17.443 12.133 -5.633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11.911 3.711 2.709 4.105 3.974
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10.357 407 -1.005 -2.729 70
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.554 4.117 1.704 1.376 4.045
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.153 27.210 15.739 10.757 -9.678
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.743 4.732 -738 3.522 5.581
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.409 22.478 16.478 7.235 -15.259