|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
364,433
|
331,143
|
388,069
|
556,185
|
520,914
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
364,433
|
331,143
|
388,069
|
556,185
|
520,914
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
311,336
|
274,033
|
325,457
|
464,511
|
441,724
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53,097
|
57,110
|
62,612
|
91,674
|
79,190
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,472
|
7,673
|
6,022
|
28,331
|
26,495
|
|
7. Chi phí tài chính
|
72,358
|
44,340
|
38,191
|
50,979
|
44,232
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,555
|
36,588
|
34,358
|
39,629
|
39,472
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-994
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,969
|
30,245
|
20,116
|
21,552
|
19,924
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-36,752
|
-9,802
|
10,326
|
47,474
|
41,529
|
|
12. Thu nhập khác
|
49,869
|
6,615
|
1,033
|
608
|
3,013
|
|
13. Chi phí khác
|
984
|
2,446
|
1,365
|
1,488
|
4,292
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
48,885
|
4,169
|
-332
|
-881
|
-1,279
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,133
|
-5,633
|
9,994
|
46,593
|
40,250
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,105
|
3,974
|
2,708
|
5,304
|
3,542
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,729
|
70
|
-307
|
101
|
649
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,376
|
4,045
|
2,401
|
5,406
|
4,191
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,757
|
-9,678
|
7,593
|
41,187
|
36,059
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,522
|
5,581
|
-1,139
|
4,582
|
4,054
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,235
|
-15,259
|
8,733
|
36,605
|
32,005
|