Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 556.185 520.914 90.285 224.605 289.786
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 556.185 520.914 90.285 224.605 289.786
4. Giá vốn hàng bán 464.511 441.724 8.846 147.070 226.323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 91.674 79.190 81.439 77.535 63.463
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28.331 26.495 26.032 2.427 19.319
7. Chi phí tài chính 50.979 44.232 37.002 29.644 42.251
-Trong đó: Chi phí lãi vay 39.629 39.472 33.013 27.193 39.492
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.552 19.924 26.278 30.663 21.510
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47.474 41.529 44.190 19.655 19.020
12. Thu nhập khác 608 3.013 1.291 0 25.210
13. Chi phí khác 1.488 4.292 -1.032 919 5.973
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -881 -1.279 2.323 -919 19.237
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46.593 40.250 46.513 18.736 38.257
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.304 3.542 13.129 7.394 7.677
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 101 649 4.574 -3.443 -4.279
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.406 4.191 17.703 3.952 3.398
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 41.187 36.059 28.811 14.784 34.860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.582 4.054 0 2.700 -2.679
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 36.605 32.005 28.811 12.084 37.539