単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 314,881 495,631 375,995 264,113 396,568
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 314,881 495,631 375,995 264,113 396,568
4. Giá vốn hàng bán 136,227 178,248 138,817 107,844 154,988
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 178,654 317,382 237,178 156,269 241,580
6. Doanh thu hoạt động tài chính 223 1,274 1,869 4,058 2,028
7. Chi phí tài chính 34,321 27,956 22,124 11,709 6,431
-Trong đó: Chi phí lãi vay 34,103 27,817 22,026 11,052 6,333
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,455 25,670 21,840 16,823 25,383
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 128,101 265,031 195,083 131,795 211,794
12. Thu nhập khác 954 712 1,588 1,122 606
13. Chi phí khác 3,710 6,099 397 4,544 530
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,756 -5,387 1,191 -3,422 76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 125,345 259,644 196,274 128,373 211,870
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,846 15,096 20,944 14,800 41,669
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,846 15,096 20,944 14,800 41,669
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 118,500 244,548 175,331 113,573 170,200
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 118,500 244,548 175,331 113,573 170,200