DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,75 | 17,41 | 11,61 | 16,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,34 | 46,63 | 43,00 | 42,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,30 | 0,24 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,22 | 1,12 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 495,63 | 375,99 | 264,11 | 396,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57,40 | -24,14 | -29,76 | 50,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,04 | 63,08 | 59,17 | 60,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58,00 | 58,06 | 52,79 | 55,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,32 | 89,91 | 92,07 | 97,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,19 | 89,33 | 88,47 | 80,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 117,21 | 171,30 | 100,01 | 105,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,67 | 4,62 | 4,91 | 3,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,07 | 8,23 | 2,57 | 9,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 179,03 | 191,07 | 124,81 | 174,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,87 | 63,81 | 13,15 | 111,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,48 | 1,17 | 2,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,45 | 1,12 | 2,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,84 | 0,92 | 0,84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,22 | 0,12 | 0,10 |