DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.92 | 2.62 | 4.57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39.41 | 41.40 | 44.44 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.05 | 0.09 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.20 | 1.17 | 1.12 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 44.31 | 59.16 | 100.56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -26.25 | 33.52 | 69.98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58.69 | 57.23 | 59.11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 51.70 | 50.33 | 52.63 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.93 | 91.46 | 95.80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.69 | 89.95 | 88.14 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 70.17 | 94.10 | 65.67 |
Thời gian tồn kho | Date | 8.66 | 8.53 | 3.22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 8.20 | 2.53 | 1.68 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 143.66 | 118.25 | 81.95 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -36.85 | -8.02 | 13.14 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.65 | 0.91 | 1.17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.62 | 0.85 | 1.12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.94 | 0.93 | 0.92 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.20 | 0.17 | 0.12 |