|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
58,643
|
101,787
|
154,515
|
72,352
|
48,235
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
58,643
|
101,787
|
154,515
|
72,352
|
48,235
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,979
|
40,678
|
59,523
|
26,888
|
21,335
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,664
|
61,109
|
94,992
|
45,464
|
26,900
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
932
|
229
|
636
|
1,023
|
1,729
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,608
|
1,627
|
1,579
|
689
|
711
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,584
|
1,602
|
1,554
|
689
|
711
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,679
|
7,788
|
9,265
|
5,223
|
4,542
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,308
|
51,922
|
84,785
|
40,576
|
23,376
|
|
12. Thu nhập khác
|
191
|
169
|
119
|
144
|
186
|
|
13. Chi phí khác
|
191
|
169
|
43
|
168
|
191
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
76
|
-24
|
-5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30,308
|
51,922
|
84,861
|
40,552
|
23,371
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,758
|
10,412
|
16,880
|
7,872
|
4,467
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,758
|
10,412
|
16,880
|
7,872
|
4,467
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,550
|
41,510
|
67,981
|
32,680
|
18,904
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,550
|
41,510
|
67,981
|
32,680
|
18,904
|