|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
75,401
|
144,447
|
189,599
|
195,548
|
107,870
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,007
|
52,184
|
71,626
|
120,943
|
27,725
|
|
1. Tiền
|
6,007
|
4,184
|
1,626
|
2,943
|
7,701
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
48,000
|
70,000
|
118,000
|
20,023
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35,707
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35,707
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
46,385
|
88,648
|
114,548
|
72,420
|
42,184
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44,464
|
82,863
|
113,537
|
69,688
|
37,664
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,028
|
3,611
|
428
|
302
|
3,674
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
892
|
2,173
|
583
|
2,429
|
846
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,459
|
1,679
|
1,767
|
1,462
|
1,216
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,459
|
1,679
|
1,767
|
1,462
|
1,216
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,549
|
1,937
|
1,658
|
724
|
1,038
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
118
|
104
|
96
|
8
|
237
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
793
|
810
|
860
|
717
|
801
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
638
|
1,022
|
702
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
982,021
|
965,773
|
972,769
|
961,569
|
953,503
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20
|
25
|
25
|
25
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
25
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
20
|
25
|
25
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
961,130
|
945,566
|
925,490
|
916,147
|
910,162
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
955,696
|
940,159
|
920,111
|
910,795
|
904,837
|
|
- Nguyên giá
|
1,694,479
|
1,694,523
|
1,695,179
|
1,695,179
|
1,695,179
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-738,784
|
-754,364
|
-775,068
|
-784,384
|
-790,342
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,434
|
5,407
|
5,380
|
5,352
|
5,325
|
|
- Nguyên giá
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-588
|
-615
|
-642
|
-669
|
-697
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
77
|
1,133
|
2,829
|
249
|
513
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
77
|
1,133
|
2,829
|
249
|
513
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,793
|
19,049
|
44,425
|
45,148
|
42,828
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,381
|
16,636
|
41,896
|
42,249
|
39,919
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,412
|
2,412
|
2,529
|
2,899
|
2,910
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,057,421
|
1,110,220
|
1,162,368
|
1,157,118
|
1,061,373
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
114,077
|
125,366
|
109,533
|
72,206
|
78,220
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76,787
|
90,406
|
76,903
|
41,908
|
50,252
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39,274
|
39,298
|
9,323
|
9,323
|
9,323
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
657
|
719
|
3,915
|
762
|
1,002
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
320
|
194
|
20
|
20
|
275
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,384
|
21,134
|
29,454
|
12,480
|
11,325
|
|
6. Phải trả người lao động
|
807
|
9,219
|
18,759
|
4,947
|
3,915
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,001
|
3,090
|
838
|
112
|
129
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16,711
|
14,017
|
13,928
|
14,150
|
15,176
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,633
|
2,733
|
667
|
116
|
9,108
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
37,291
|
34,960
|
32,629
|
30,299
|
27,968
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37,291
|
34,960
|
32,629
|
30,299
|
27,968
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
943,344
|
984,854
|
1,052,835
|
1,084,911
|
983,153
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
943,344
|
984,854
|
1,052,835
|
1,084,911
|
983,153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
276,547
|
318,057
|
386,038
|
418,114
|
316,356
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
215,838
|
215,838
|
215,838
|
385,434
|
264,772
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
60,709
|
102,219
|
170,200
|
32,680
|
51,584
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,057,421
|
1,110,220
|
1,162,368
|
1,157,118
|
1,061,373
|