TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69.757
|
76.667
|
90.315
|
134.087
|
75.401
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.621
|
11.162
|
14.397
|
76.767
|
26.007
|
1. Tiền
|
31.621
|
11.162
|
9.397
|
14.767
|
6.007
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5.000
|
62.000
|
20.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.073
|
61.010
|
72.369
|
54.288
|
46.385
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.362
|
53.443
|
71.541
|
53.082
|
44.464
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.849
|
3.474
|
59
|
343
|
1.028
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.861
|
4.093
|
769
|
863
|
892
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.737
|
2.366
|
1.450
|
1.547
|
1.459
|
1. Hàng tồn kho
|
1.737
|
2.366
|
1.450
|
1.547
|
1.459
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.326
|
2.129
|
2.100
|
1.485
|
1.549
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.255
|
1.011
|
554
|
176
|
118
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
956
|
1.067
|
810
|
757
|
793
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
115
|
50
|
736
|
552
|
638
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.022.762
|
1.016.121
|
1.007.436
|
993.034
|
982.021
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.024
|
2.024
|
20
|
20
|
20
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.024
|
2.024
|
20
|
20
|
20
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
999.318
|
996.667
|
981.845
|
969.872
|
961.130
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
993.775
|
991.151
|
976.356
|
964.410
|
955.696
|
- Nguyên giá
|
1.687.447
|
1.694.860
|
1.694.790
|
1.694.448
|
1.694.479
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-693.672
|
-703.709
|
-718.434
|
-730.038
|
-738.784
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.543
|
5.516
|
5.488
|
5.461
|
5.434
|
- Nguyên giá
|
6.022
|
6.022
|
6.022
|
6.022
|
6.022
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-479
|
-506
|
-533
|
-561
|
-588
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.233
|
4.724
|
77
|
77
|
77
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.233
|
4.724
|
77
|
77
|
77
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.187
|
12.706
|
25.493
|
23.065
|
20.793
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.678
|
11.197
|
23.081
|
20.652
|
18.381
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1.509
|
1.509
|
2.412
|
2.412
|
2.412
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.092.520
|
1.092.788
|
1.097.751
|
1.127.121
|
1.057.421
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
183.073
|
158.847
|
119.126
|
117.595
|
114.077
|
I. Nợ ngắn hạn
|
106.606
|
84.687
|
77.174
|
77.974
|
76.787
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
71.723
|
52.323
|
39.225
|
39.249
|
39.274
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.646
|
700
|
759
|
224
|
657
|
4. Người mua trả tiền trước
|
105
|
240
|
215
|
135
|
320
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.467
|
11.357
|
17.845
|
17.598
|
12.384
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
2.784
|
753
|
807
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.312
|
2.953
|
782
|
1.559
|
2.001
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.401
|
13.097
|
12.951
|
12.926
|
16.711
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.952
|
4.017
|
2.614
|
5.529
|
4.633
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
76.467
|
74.161
|
41.952
|
39.621
|
37.291
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
76.467
|
74.161
|
41.952
|
39.621
|
37.291
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
909.447
|
933.940
|
978.625
|
1.009.526
|
943.344
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
909.447
|
933.940
|
978.625
|
1.009.526
|
943.344
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604.883
|
604.883
|
604.883
|
604.883
|
604.883
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.076
|
2.076
|
2.076
|
2.076
|
2.076
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.838
|
59.838
|
59.838
|
59.838
|
59.838
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
242.650
|
267.143
|
311.828
|
342.729
|
276.547
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
198.255
|
198.255
|
198.255
|
306.570
|
215.838
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
44.395
|
68.888
|
113.573
|
36.159
|
60.709
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.092.520
|
1.092.788
|
1.097.751
|
1.127.121
|
1.057.421
|