Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49.646 49.336 57.692 12.637 11.323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 49.646 49.336 57.692 12.637 11.323
4. Giá vốn hàng bán 52.098 48.187 61.316 16.055 13.544
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2.452 1.150 -3.624 -3.417 -2.221
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 2 1 1 1
7. Chi phí tài chính 7.699 8.678 8.975 7.756 8.258
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.699 8.678 8.975 7.101 8.258
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.011 1.545 1.781 3.333 581
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -11.157 -9.072 -14.380 -14.506 -11.059
12. Thu nhập khác 510 0 0 297 0
13. Chi phí khác 158 92 3.446 1.841 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 352 -92 -3.446 -1.545 -21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10.805 -9.164 -17.825 -16.050 -11.080
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 174 0 1.953 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 174 0 1.953 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10.979 -9.164 -19.778 -16.050 -11.080
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10.979 -9.164 -19.778 -16.050 -11.080