|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
49,646
|
49,336
|
57,692
|
12,637
|
11,323
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
49,646
|
49,336
|
57,692
|
12,637
|
11,323
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52,098
|
48,187
|
61,316
|
16,055
|
13,544
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,452
|
1,150
|
-3,624
|
-3,417
|
-2,221
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
2
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,699
|
8,678
|
8,975
|
7,756
|
8,258
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,699
|
8,678
|
8,975
|
7,101
|
8,258
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,011
|
1,545
|
1,781
|
3,333
|
581
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-11,157
|
-9,072
|
-14,380
|
-14,506
|
-11,059
|
|
12. Thu nhập khác
|
510
|
0
|
0
|
297
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
158
|
92
|
3,446
|
1,841
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
352
|
-92
|
-3,446
|
-1,545
|
-21
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10,805
|
-9,164
|
-17,825
|
-16,050
|
-11,080
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
174
|
0
|
1,953
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
174
|
0
|
1,953
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10,979
|
-9,164
|
-19,778
|
-16,050
|
-11,080
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-10,979
|
-9,164
|
-19,778
|
-16,050
|
-11,080
|