|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
118,067
|
14,062
|
296,187
|
14,498
|
49,027
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
118,067
|
14,062
|
296,187
|
14,498
|
49,027
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
42,856
|
9,042
|
288,674
|
8,387
|
32,289
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
75,211
|
5,020
|
7,513
|
6,111
|
16,738
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
9
|
8
|
5
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,305
|
6
|
6,927
|
1,129
|
698
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,305
|
110
|
1,727
|
1,129
|
698
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
16,351
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,359
|
4,119
|
4,122
|
4,103
|
3,578
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
67,556
|
904
|
-19,879
|
884
|
12,467
|
|
12. Thu nhập khác
|
229
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
974
|
405
|
6,956
|
724
|
144
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-745
|
-405
|
-6,956
|
-724
|
-144
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
66,811
|
500
|
-26,835
|
159
|
12,323
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,690
|
3
|
-15
|
69
|
1,500
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,690
|
3
|
-15
|
69
|
1,500
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55,121
|
497
|
-26,820
|
90
|
10,823
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55,121
|
497
|
-26,820
|
90
|
10,823
|