Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 275,306 323,043 307,924 283,030 294,385
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,813 32,656 2,422 7,035 9,603
1. Tiền 10,813 256 2,422 7,035 203
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 32,400 0 0 9,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 213,620 227,370 248,200 230,870 239,370
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 213,620 227,370 248,200 230,870 239,370
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,465 30,884 8,760 16,474 12,322
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,549 26,176 1,391 10,760 7,711
2. Trả trước cho người bán 434 211 2,166 468 565
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,482 4,497 5,204 5,246 4,047
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 30,328 31,952 47,099 27,589 32,026
1. Hàng tồn kho 30,328 31,952 47,099 32,026
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,080 181 1,442 1,062 1,064
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,080 181 1,386 1,062 1,064
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 56 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 118,335 114,671 93,941 86,267 84,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89,743 86,117 82,085 81,970 77,583
1. Tài sản cố định hữu hình 89,743 86,117 82,085 81,970 77,583
- Nguyên giá 525,678 526,843 527,255 531,640 531,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -435,935 -440,726 -445,170 -449,670 -454,166
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1,640 1,536
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1,640 1,536
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26,700 26,700 10,200 0 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,000 -5,000 -5,000 -5,000 -5,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26,700 26,700 10,200 0 2,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,892 1,854 1,656 2,657 3,136
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,857 1,819 1,620 2,621 3,100
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 35 35 35 35 35
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 393,642 437,714 401,865 369,297 378,640
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122,143 163,285 128,000 96,970 106,036
I. Nợ ngắn hạn 122,143 163,285 128,000 96,970 106,036
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 69,148 105,650 90,605 50,255 61,405
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,425 8,138 14,190 4,126 4,117
4. Người mua trả tiền trước 110 43 100 103 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,769 41,833 16,737 34,458 31,121
6. Phải trả người lao động 2,737 3,971 2,307 3,684 5,109
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,217 781 780 1,267 1,145
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,667 2,861 2,946 2,744 2,817
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69 7 334 334 322
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 271,498 274,429 273,865 272,327 272,604
I. Vốn chủ sở hữu 271,498 274,429 273,865 272,327 272,604
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,938 21,938 21,938 21,938 21,938
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41,451 41,451 41,451 41,451 41,451
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,109 11,039 10,476 8,937 9,215
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,661 6,661 10,581 10,781 10,781
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,449 4,379 -106 -1,844 -1,567
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 393,642 437,714 401,865 369,297 378,640