Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 307.924 283.030 294.385 314.147 290.880
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.422 7.035 9.603 813 301
1. Tiền 2.422 7.035 203 163 301
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 9.400 650 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 248.200 230.870 239.370 250.860 239.530
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 248.200 230.870 239.370 250.860 239.530
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.760 16.474 12.322 25.969 10.363
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.391 10.760 7.711 19.670 3.080
2. Trả trước cho người bán 2.166 468 565 465 1.257
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.204 5.246 4.047 5.834 6.025
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 47.099 27.589 32.026 36.001 38.750
1. Hàng tồn kho 47.099 32.026 38.750
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.442 1.062 1.064 503 1.937
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.386 1.062 1.064 503 1.855
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56 0 0 0 82
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 93.941 86.267 84.255 81.343 77.276
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 82.085 81.970 77.583 77.737 73.888
1. Tài sản cố định hữu hình 82.085 81.970 77.583 77.737 73.888
- Nguyên giá 527.255 531.640 531.749 536.459 537.144
- Giá trị hao mòn lũy kế -445.170 -449.670 -454.166 -458.722 -463.256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.640 1.536 321 363
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.640 1.536 321 363
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.200 0 2.000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.000 -5.000 -5.000 -5.000 -5.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.200 0 2.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.656 2.657 3.136 3.285 3.025
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.620 2.621 3.100 3.249 2.990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 35 35 35 35 35
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 401.865 369.297 378.640 395.490 368.156
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 128.000 96.970 106.036 118.871 91.369
I. Nợ ngắn hạn 128.000 96.970 106.036 118.871 91.369
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90.605 50.255 61.405 79.471 69.730
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.190 4.126 4.117 1.847 2.466
4. Người mua trả tiền trước 100 103 0 0 43
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.737 34.458 31.121 31.458 14.041
6. Phải trả người lao động 2.307 3.684 5.109 2.563 1.740
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 780 1.267 1.145 94 512
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.946 2.744 2.817 2.844 2.458
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 334 334 322 594 378
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 273.865 272.327 272.604 276.619 276.786
I. Vốn chủ sở hữu 273.865 272.327 272.604 276.619 276.786
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21.938 21.938 21.938 21.938 21.938
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.451 41.451 41.451 41.451 41.451
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.476 8.937 9.215 13.229 13.397
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.581 10.781 10.781 10.781 13.229
- LNST chưa phân phối kỳ này -106 -1.844 -1.567 2.448 167
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 401.865 369.297 378.640 395.490 368.156