|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
294,385
|
314,147
|
290,880
|
284,461
|
280,277
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,603
|
813
|
301
|
8,566
|
14,118
|
|
1. Tiền
|
203
|
163
|
301
|
366
|
12,618
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,400
|
650
|
0
|
8,200
|
1,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
239,370
|
250,860
|
239,530
|
237,679
|
236,335
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
239,370
|
250,860
|
239,530
|
237,679
|
236,335
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,322
|
25,969
|
10,363
|
5,740
|
10,202
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,711
|
19,670
|
3,080
|
4,962
|
9,302
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
565
|
465
|
1,257
|
612
|
617
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,047
|
5,834
|
6,025
|
166
|
282
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,026
|
36,001
|
38,750
|
30,786
|
18,482
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32,026
|
|
38,750
|
30,786
|
18,482
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,064
|
503
|
1,937
|
1,690
|
1,141
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,064
|
503
|
1,855
|
1,690
|
1,141
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
82
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
84,255
|
81,343
|
77,276
|
75,249
|
70,751
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77,583
|
77,737
|
73,888
|
72,354
|
67,754
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
77,583
|
77,737
|
73,888
|
72,354
|
67,754
|
|
- Nguyên giá
|
531,749
|
536,459
|
537,144
|
536,400
|
536,400
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-454,166
|
-458,722
|
-463,256
|
-464,046
|
-468,646
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,536
|
321
|
363
|
33
|
228
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,536
|
321
|
363
|
33
|
228
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,136
|
3,285
|
3,025
|
2,862
|
2,769
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,100
|
3,249
|
2,990
|
2,827
|
2,734
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
378,640
|
395,490
|
368,156
|
359,711
|
351,028
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106,036
|
118,871
|
91,369
|
92,215
|
86,252
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
106,036
|
118,871
|
91,369
|
92,215
|
86,252
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61,405
|
79,471
|
69,730
|
53,344
|
51,370
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,117
|
1,847
|
2,466
|
2,817
|
3,560
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
43
|
6
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,121
|
31,458
|
14,041
|
21,001
|
25,034
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,109
|
2,563
|
1,740
|
2,349
|
2,556
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,145
|
94
|
512
|
363
|
989
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,817
|
2,844
|
2,458
|
12,229
|
2,638
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
322
|
594
|
378
|
106
|
106
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
272,604
|
276,619
|
276,786
|
267,496
|
264,776
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
272,604
|
276,619
|
276,786
|
267,496
|
264,776
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,938
|
21,938
|
21,938
|
21,938
|
21,938
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,451
|
41,451
|
41,451
|
41,451
|
41,451
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,215
|
13,229
|
13,397
|
4,106
|
1,387
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10,781
|
10,781
|
13,229
|
3,501
|
3,501
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,567
|
2,448
|
167
|
605
|
-2,114
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
378,640
|
395,490
|
368,156
|
359,711
|
351,028
|