単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,844 54,432 49,571 54,531 49,632
2. Các khoản giảm trừ doanh thu -54 12 17 12 15
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 62,898 54,419 49,554 54,519 49,616
4. Giá vốn hàng bán 61,642 51,076 47,232 52,876 51,430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,257 3,344 2,322 1,643 -1,814
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,372 3,537 4,330 4,258 4,738
7. Chi phí tài chính 639 516 1,085 899 1,052
-Trong đó: Chi phí lãi vay 570 510 1,085 899 1,080
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 553 547 604 607 263
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,504 3,510 2,777 2,982 2,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -68 2,308 2,187 1,412 -1,209
12. Thu nhập khác 51 30 15 1,102 5
13. Chi phí khác 1,575 1,524 1,538 1,512 1,516
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,524 -1,495 -1,524 -410 -1,511
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,592 814 664 1,001 -2,719
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 146 537 496 564
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 146 537 496 564 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,738 277 167 437 -2,719
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,738 277 167 437 -2,719