|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62,844
|
54,432
|
49,571
|
54,531
|
49,632
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-54
|
12
|
17
|
12
|
15
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62,898
|
54,419
|
49,554
|
54,519
|
49,616
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61,642
|
51,076
|
47,232
|
52,876
|
51,430
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,257
|
3,344
|
2,322
|
1,643
|
-1,814
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,372
|
3,537
|
4,330
|
4,258
|
4,738
|
|
7. Chi phí tài chính
|
639
|
516
|
1,085
|
899
|
1,052
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
570
|
510
|
1,085
|
899
|
1,080
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
553
|
547
|
604
|
607
|
263
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,504
|
3,510
|
2,777
|
2,982
|
2,818
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-68
|
2,308
|
2,187
|
1,412
|
-1,209
|
|
12. Thu nhập khác
|
51
|
30
|
15
|
1,102
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
1,575
|
1,524
|
1,538
|
1,512
|
1,516
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,524
|
-1,495
|
-1,524
|
-410
|
-1,511
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,592
|
814
|
664
|
1,001
|
-2,719
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
146
|
537
|
496
|
564
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
146
|
537
|
496
|
564
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,738
|
277
|
167
|
437
|
-2,719
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,738
|
277
|
167
|
437
|
-2,719
|