Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105.621 65.245 62.844 54.432 49.571
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 48 54 -54 12 17
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105.573 65.190 62.898 54.419 49.554
4. Giá vốn hàng bán 97.106 61.855 61.642 51.076 47.232
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.467 3.335 1.257 3.344 2.322
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.313 3.790 3.372 3.537 4.330
7. Chi phí tài chính 608 897 639 516 1.085
-Trong đó: Chi phí lãi vay 590 897 570 510 1.085
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 536 526 553 547 604
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.549 4.022 3.504 3.510 2.777
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.087 1.680 -68 2.308 2.187
12. Thu nhập khác 85 0 51 30 15
13. Chi phí khác 1.467 1.508 1.575 1.524 1.538
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.382 -1.508 -1.524 -1.495 -1.524
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.705 172 -1.592 814 664
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.575 278 146 537 496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.575 278 146 537 496
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.130 -106 -1.738 277 167
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.130 -106 -1.738 277 167