|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105.621
|
65.245
|
62.844
|
54.432
|
49.571
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
48
|
54
|
-54
|
12
|
17
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105.573
|
65.190
|
62.898
|
54.419
|
49.554
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.106
|
61.855
|
61.642
|
51.076
|
47.232
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.467
|
3.335
|
1.257
|
3.344
|
2.322
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.313
|
3.790
|
3.372
|
3.537
|
4.330
|
|
7. Chi phí tài chính
|
608
|
897
|
639
|
516
|
1.085
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
590
|
897
|
570
|
510
|
1.085
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
536
|
526
|
553
|
547
|
604
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.549
|
4.022
|
3.504
|
3.510
|
2.777
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.087
|
1.680
|
-68
|
2.308
|
2.187
|
|
12. Thu nhập khác
|
85
|
0
|
51
|
30
|
15
|
|
13. Chi phí khác
|
1.467
|
1.508
|
1.575
|
1.524
|
1.538
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.382
|
-1.508
|
-1.524
|
-1.495
|
-1.524
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.705
|
172
|
-1.592
|
814
|
664
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.575
|
278
|
146
|
537
|
496
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.575
|
278
|
146
|
537
|
496
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.130
|
-106
|
-1.738
|
277
|
167
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.130
|
-106
|
-1.738
|
277
|
167
|