|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
316.770
|
326.534
|
257.257
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50
|
193
|
95
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
316.720
|
326.341
|
257.162
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
287.601
|
303.384
|
242.277
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29.119
|
22.957
|
14.885
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.419
|
11.568
|
14.448
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.413
|
2.460
|
2.715
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.887
|
2.438
|
2.640
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.026
|
2.377
|
1.720
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.161
|
15.823
|
13.386
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.938
|
13.864
|
11.513
|
|
12. Thu nhập khác
|
146
|
175
|
158
|
|
13. Chi phí khác
|
6.039
|
6.196
|
6.161
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5.893
|
-6.022
|
-6.003
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.045
|
7.843
|
5.510
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.047
|
3.264
|
2.790
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.047
|
3.264
|
2.790
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.997
|
4.579
|
2.720
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.997
|
4.579
|
|