Unit: 1.000.000đ
  2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 316,770 326,534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 50 193
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 316,720 326,341
4. Giá vốn hàng bán 287,601 303,384
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,119 22,957
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,419 11,568
7. Chi phí tài chính 3,413 2,460
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,887 2,438
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,026 2,377
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,161 15,823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22,938 13,864
12. Thu nhập khác 146 175
13. Chi phí khác 6,039 6,196
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5,893 -6,022
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,045 7,843
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,047 3,264
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,047 3,264
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,997 4,579
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,997 4,579