Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 95.306 95.325 60.000 97.772 79.530
2. Điều chỉnh cho các khoản 20.955 24.353 9.082 17.385 18.539
- Khấu hao TSCĐ 22.101 23.638 20.809 19.134 19.597
- Các khoản dự phòng -262 -35 -191 -313 1.738
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -2.345 2.426 -297 297
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.222 3.174 -13.962 -2.342 -4.794
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 338 -79 1.203 1.702
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 116.261 119.679 69.083 115.158 98.069
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9.094 -12.874 55.687 -89.801 56.474
- Tăng, giảm hàng tồn kho -667 2.253 1.481 -19 6.184
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26.435 13.310 -23.333 -26.316 -3.251
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.680 1.148 2.019 -2.611 690
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -367 -182 -17 -1.188 -1.714
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.191 -2.632 -19.293 -18.230 -14.828
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.408 -455 -1.154 -655 -1.364
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 131.649 120.246 84.472 -23.663 140.260
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -106.509 -41.878 -20.482 -30.623 -13.985
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 6.590 61.590 -201.590 -3.500 -25.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -41.087 -68.576 166.576 -3.109 39.609
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -8.378 17.654 -11.785 27.713 -26.204
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -149.385 -31.211 -67.281 -9.519 -26.079
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 49.900 15.000 19.600 9.900
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15.000 -15.000 -3.942 -4.372 -4.372
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -38.139 -20.703 -85.929 -7.480 -127.008
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.239 -20.703 -70.270 -1.952 -131.381
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -20.975 68.332 -53.079 -35.134 -17.199
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 86.024 65.048 133.381 80.302 45.168
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 65.048 133.381 80.302 45.168 27.969