|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
58.705
|
46.874
|
95.306
|
95.325
|
60.000
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20.903
|
20.671
|
20.955
|
24.353
|
9.082
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20.611
|
21.321
|
22.101
|
23.638
|
20.809
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-83
|
-341
|
-262
|
-35
|
-191
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.047
|
|
0
|
-2.345
|
2.426
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.784
|
-871
|
-1.222
|
3.174
|
-13.962
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.205
|
562
|
338
|
-79
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79.608
|
67.545
|
116.261
|
119.679
|
69.083
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
87.178
|
10.124
|
-9.094
|
-12.874
|
55.687
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8.766
|
-2.805
|
-667
|
2.253
|
1.481
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-57.434
|
12.668
|
26.435
|
13.310
|
-23.333
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.208
|
-3.638
|
1.680
|
1.148
|
2.019
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
20.659
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.333
|
-830
|
-367
|
-182
|
-17
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-26.781
|
-4.472
|
-1.191
|
-2.632
|
-19.293
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.486
|
-1.759
|
-1.408
|
-455
|
-1.154
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92.274
|
76.832
|
131.649
|
120.246
|
84.472
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-71.363
|
-18.317
|
-106.509
|
-41.878
|
-20.482
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
914
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25.300
|
-6.590
|
6.590
|
61.590
|
-201.590
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13.428
|
-10.773
|
-41.087
|
-68.576
|
166.576
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-9.891
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-8.785
|
920
|
-8.378
|
17.654
|
-11.785
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-100.997
|
-34.761
|
-149.385
|
-31.211
|
-67.281
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
10.000
|
|
49.900
|
15.000
|
19.600
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.000
|
-15.000
|
-15.000
|
-15.000
|
-3.942
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-252
|
-35.381
|
-38.139
|
-20.703
|
-85.929
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.252
|
-50.381
|
-3.239
|
-20.703
|
-70.270
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.974
|
-8.310
|
-20.975
|
68.332
|
-53.079
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
108.308
|
94.333
|
86.024
|
65.048
|
133.381
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94.333
|
86.024
|
65.048
|
133.381
|
80.302
|