I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.291
|
8.069
|
9.979
|
11.197
|
12.994
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.773
|
2.771
|
2.234
|
14
|
847
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.489
|
3.952
|
3.717
|
2.988
|
3.373
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.716
|
-1.181
|
-1.484
|
-2.973
|
-2.526
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.064
|
10.840
|
12.213
|
11.211
|
13.841
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-30.275
|
8.834
|
19.960
|
-1.285
|
9.749
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.008
|
274
|
-4.901
|
2.268
|
530
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22.245
|
-20
|
-12.705
|
5.463
|
-1.967
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
40
|
-255
|
803
|
-819
|
266
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.344
|
-1.069
|
-2.295
|
-3.020
|
-3.177
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
252
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.129
|
-1.502
|
-2.308
|
-3.285
|
-4.749
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-391
|
17.102
|
10.767
|
10.533
|
14.745
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8.475
|
-1.589
|
-1.268
|
-2.746
|
-3.434
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
382
|
6
|
|
14
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.000
|
-14.000
|
-44.000
|
-65.000
|
-82.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18.000
|
17.000
|
16.000
|
52.000
|
79.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.493
|
1.555
|
954
|
2.650
|
2.668
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.400
|
2.972
|
-28.314
|
-13.082
|
-3.766
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.592
|
-2.951
|
-2.950
|
-2.999
|
-2.999
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.592
|
-2.951
|
-2.950
|
-2.999
|
-2.999
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
417
|
17.123
|
-20.497
|
-5.548
|
7.980
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.925
|
9.342
|
26.465
|
5.968
|
420
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.342
|
26.465
|
5.968
|
420
|
8.401
|