DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,97 | 13,04 | 13,86 | 15,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,17 | 4,72 | 4,85 | 5,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,26 | 1,48 | 1,45 | 1,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,09 | 1,87 | 1,96 | 1,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 151,29 | 162,11 | 171,66 | 179,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,50 | 7,15 | 5,89 | 4,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,78 | 18,44 | 16,72 | 17,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,52 | 7,23 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,18 | 76,75 | 74,39 | 73,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 145,19 | 91,79 | 90,00 | 65,08 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,56 | 49,05 | 39,11 | 36,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,41 | 76,88 | 82,65 | 61,99 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 265,46 | 231,91 | 233,84 | 224,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 47,29 | 51,88 | 51,98 | 54,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 2,01 | 1,90 | 1,97 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,56 | 1,68 | 1,63 | 1,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,06 | 0,07 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,09 | 0,87 | 0,96 | 0,91 |