|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12.860.228
|
11.697.412
|
9.531.280
|
10.601.238
|
11.991.618
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.427
|
0
|
759
|
0
|
27
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12.857.801
|
11.697.412
|
9.530.520
|
10.601.238
|
11.991.591
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12.069.603
|
11.300.070
|
9.354.973
|
10.253.602
|
11.628.238
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
788.198
|
397.342
|
175.547
|
347.636
|
363.353
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.575
|
26.198
|
31.620
|
19.110
|
23.032
|
|
7. Chi phí tài chính
|
117.215
|
144.946
|
172.573
|
140.848
|
115.298
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
116.482
|
134.407
|
168.951
|
139.610
|
113.484
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61.607
|
55.033
|
54.442
|
51.007
|
64.897
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
445.867
|
213.744
|
168.069
|
230.133
|
211.035
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
173.084
|
9.817
|
-187.916
|
-55.242
|
-4.844
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.729
|
26.354
|
33.461
|
63.989
|
20.763
|
|
13. Chi phí khác
|
24.406
|
30.261
|
21.226
|
4.602
|
2.232
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15.678
|
-3.907
|
12.235
|
59.388
|
18.531
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
157.406
|
5.910
|
-175.681
|
4.145
|
13.686
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34.737
|
15.369
|
3.354
|
8.828
|
13.053
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
34.737
|
15.369
|
3.354
|
8.828
|
13.053
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
122.669
|
-9.460
|
-179.034
|
-4.683
|
633
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
563
|
172
|
186
|
710
|
146
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
122.106
|
-9.631
|
-179.221
|
-5.393
|
488
|