DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,48 | -10,36 | -0,29 | 0,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,08 | -1,88 | -0,04 | 0,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 0,93 | 1,02 | 1,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,16 | 5,93 | 6,49 | 6,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11.697,41 | 9.530,52 | 10.601,24 | 11.991,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,02 | -18,52 | 11,23 | 13,12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,40 | 1,84 | 3,28 | 3,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,20 | -0,07 | 1,36 | 1,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 4,21 | 2.610,67 | 2,88 | 10,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | -160,07 | 101,91 | -112,96 | 4,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,58 | 24,08 | 22,82 | 20,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,05 | 55,48 | 64,40 | 61,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,26 | 23,84 | 38,25 | 31,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 74,96 | 84,87 | 93,84 | 85,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -3.415,91 | -3.801,55 | -3.455,29 | -3.478,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,41 | 0,37 | 0,44 | 0,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,10 | 0,12 | 0,14 | 0,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,78 | 0,74 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,17 | 4,95 | 5,51 | 6,00 |